Phân tích bảng cân đối kế toán

HƯỚNG DẪN PHÂN TÍCH BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN – TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT

Mục tiêu của bài thực hành không phải là mô tả lần lượt tất cả các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán. Sinh viên cần sử dụng chuỗi số liệu nhiều năm để nhận diện những thay đổi quan trọng trong quy mô tài sản, cơ cấu tài sản, vốn lưu động, khả năng thanh khoản và cơ cấu nguồn vốn, từ đó hình thành một câu chuyện tài chính nhất quán về doanh nghiệp.

1. Bắt đầu bằng quy mô và cơ cấu tài sản

Trước tiên, quan sát Tổng tài sản để xác định quy mô của doanh nghiệp đang mở rộng hay thu hẹp và những năm nào xuất hiện điểm ngoặt lớn.

Sau đó tách Tổng tài sản thành:

Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn = Tổng tài sản

Không chỉ nhìn giá trị tuyệt đối, sinh viên cần tính:

TSNH/Tổng tài sản
TSDH/Tổng tài sản

Qua đó trả lời câu hỏi: doanh nghiệp đang giữ nhiều nguồn lực ở tài sản lưu động hay đang chuyển dần sang tài sản dài hạn?

Đối với Hòa Phát, cần đặc biệt chú ý đến Xây dựng cơ bản dở dang/Tài sản dở dang dài hạn. Khi khoản mục này tăng mạnh, doanh nghiệp đang bỏ vốn vào những tài sản chưa hoàn thành và chưa tạo ra đầy đủ doanh thu. Vì vậy, XDCB dở dang nên được đặt cạnh Tổng tài sản, TSCĐ, nợ dài hạn và nợ vay để đánh giá chu kỳ đầu tư.

2. Phân tích tài sản ngắn hạn theo cấu phần

Không nên chỉ nói “tài sản ngắn hạn tăng hay giảm”. Sinh viên cần tìm nguyên nhân từ các thành phần chính:

Tiền và tương đương tiền; Đầu tư ngắn hạn; Các khoản phải thu; Hàng tồn kho.

Một doanh nghiệp có TSNH lớn chưa chắc có thanh khoản cao nếu phần lớn TSNH nằm ở hàng tồn kho.

Đặc biệt đối với doanh nghiệp sản xuất thép như Hòa Phát, cần theo dõi:

Hàng tồn kho/TSNH

Nếu tỷ trọng hàng tồn kho tăng mạnh, hãy đặt câu hỏi liệu vốn lưu động có đang bị giữ nhiều hơn trong nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang và thành phẩm hay không.

Không được kết luận hàng tồn kho tăng là xấu ngay lập tức. Cần kết hợp với doanh thu, vòng quay hàng tồn kho và bối cảnh mở rộng sản xuất khi phân tích tiếp Báo cáo kết quả kinh doanh.

3. Vốn lưu động là chỉ tiêu trung tâm

Sinh viên tính:

Vốn lưu động ròng = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn

Sau đó tính:

Vốn lưu động ròng/Tổng tài sản

Vốn lưu động ròng cho biết phần tài sản ngắn hạn còn lại sau khi doanh nghiệp đã bao phủ toàn bộ nghĩa vụ ngắn hạn.

Nếu vốn lưu động ròng vẫn dương nhưng liên tục giảm, doanh nghiệp chưa nhất thiết gặp khó khăn thanh khoản, nhưng biên an toàn thanh khoản đang bị thu hẹp.

Không chỉ so sánh hai năm liên tiếp. Hãy vẽ đồ thị từ 2016 đến 2024 và tìm các giai đoạn:

Vốn lưu động tăng mạnh; vốn lưu động giảm mạnh; và những năm xuất hiện điểm ngoặt.

4. Phân tích thanh khoản bằng nhiều chỉ tiêu

Sinh viên tính ba tỷ số:

Current ratio = TSNH / Nợ ngắn hạn

Quick ratio = (Tiền + Đầu tư ngắn hạn + Các khoản phải thu) / Nợ ngắn hạn

Cash ratio = (Tiền + Đầu tư ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn

Không nên sử dụng Current ratio một cách độc lập.

Ví dụ, Current ratio có thể vẫn lớn hơn 1 nhưng Quick ratio giảm đáng kể. Điều đó cho thấy doanh nghiệp vẫn có đủ TSNH về mặt kế toán để bao phủ nợ ngắn hạn nhưng một phần đáng kể TSNH nằm trong hàng tồn kho hoặc các tài sản có tốc độ chuyển đổi thành tiền thấp hơn.

Vì vậy, khi nhận xét thanh khoản phải liên hệ đồng thời:

Current ratio → Quick ratio → Cash ratio → HTK/TSNH.

5. Phải phân biệt ba khái niệm về nợ

Đây là phần sinh viên thường nhầm nhất.

Nợ phải trả là toàn bộ nghĩa vụ của doanh nghiệp.

Trong đó:

Nợ phải trả = Nợ ngắn hạn + Nợ dài hạn

Nhưng:

Nợ ngắn hạn không đồng nghĩa với Vay ngắn hạn.

Nợ ngắn hạn còn bao gồm phải trả người bán, thuế phải nộp, chi phí phải trả, phải trả người lao động và nhiều nghĩa vụ khác.

Vì vậy phải phân tích theo ba tầng:

Nợ phải trả → Nợ ngắn hạn/Nợ dài hạn → Vay ngắn hạn/Vay dài hạn.

Đây là cách giúp phân biệt nợ hoạt động và nợ tài chính có lãi.

6. Phân tích vay ngắn hạn và phải trả người bán

Sinh viên tính:

Vay ngắn hạn/Nợ ngắn hạn

và

Phải trả người bán/Nợ ngắn hạn

Hai khoản mục này đều nằm trong nợ ngắn hạn nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau.

Vay ngắn hạn thường phát sinh chi phí lãi vay và có rủi ro tái tài trợ.

Phải trả người bán chủ yếu là nguồn tài trợ tự phát hình thành từ hoạt động mua hàng và tín dụng thương mại.

Do đó, việc nợ ngắn hạn tăng do vay ngân hàng tăng sẽ mang ý nghĩa tài chính khác với việc nợ ngắn hạn tăng do phải trả nhà cung cấp tăng.

7. Đánh giá đòn bẩy tài chính

Sinh viên tính:

Nợ phải trả/Tổng tài sản

Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu

Các tỷ số này cho biết mức độ doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn của chủ nợ so với tổng nguồn vốn và vốn của cổ đông.

Không được kết luận đơn giản rằng “nợ tăng là xấu”.

Cần đặt nợ trong mối quan hệ với tài sản được hình thành.

Nếu nợ tăng đồng thời với XDCB dở dang hoặc TSCĐ tăng mạnh, câu hỏi quan trọng hơn là:

Doanh nghiệp đang vay để tài trợ tài sản nào?

Kỳ hạn của khoản vay có phù hợp với kỳ hạn của tài sản không?

Tài sản mới sau khi hoàn thành có tạo đủ dòng tiền và lợi nhuận để bù chi phí vốn không?

8. Tách riêng Tổng nợ vay và Nợ vay ròng

Sinh viên tính:

Tổng nợ vay = Vay ngắn hạn + Vay dài hạn

Sau đó:

Nợ vay ròng = Tổng nợ vay – Tiền – Đầu tư ngắn hạn

Nợ vay ròng thường cung cấp thông tin tốt hơn chỉ nhìn Tổng nợ vay.

Ví dụ, hai doanh nghiệp đều vay 80.000 tỷ đồng nhưng một doanh nghiệp đang giữ 40.000 tỷ tiền và tiền gửi, trong khi doanh nghiệp còn lại chỉ giữ 5.000 tỷ. Áp lực tài chính thực tế của hai doanh nghiệp rất khác nhau.

Tiếp tục tính:

Nợ vay ròng/VCSH

và theo dõi diễn biến qua nhiều năm.

9. Kiểm tra sự phù hợp kỳ hạn nguồn vốn

Tính:

Nguồn vốn thường xuyên = VCSH + Nợ dài hạn

Sau đó:

Nguồn vốn thường xuyên – Tài sản dài hạn

Về nguyên tắc kế toán, đại lượng này tương ứng với Vốn lưu động ròng:

VCSH + Nợ dài hạn – TSDH = TSNH – Nợ ngắn hạn

Bài thực hành Excel có một dòng kiểm tra để sinh viên tự kiểm chứng đẳng thức này.

Đây là một cách rất trực quan để hiểu rằng vốn lưu động không chỉ là vấn đề của tài sản ngắn hạn; nó còn phản ánh cách doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn dài hạn để tài trợ tài sản.

10. Cách viết phần nhận xét

Một nhận xét tốt phải gồm ba thành phần:

Số liệu → diễn giải → hàm ý tài chính.

Không viết:

“Vốn lưu động của Hòa Phát giảm.”

Nên viết:

“Vốn lưu động ròng giảm từ X xuống Y, đồng thời NWC/Tổng tài sản giảm từ A% xuống B%. Điều này cho thấy biên an toàn vốn lưu động của doanh nghiệp đang thu hẹp, mặc dù vốn lưu động vẫn duy trì dương.”

Sau đó mới giải thích nguyên nhân bằng diễn biến TSNH, Nợ ngắn hạn, tiền và hàng tồn kho.

11. Kết luận cuối bài

Phần kết luận không nên lặp lại toàn bộ các con số.

Sinh viên cần trả lời được bốn vấn đề:

Doanh nghiệp đang ở pha tích lũy tiền, giảm đầu tư hay mở rộng đầu tư?

Cơ cấu tài sản đang thay đổi theo hướng nào?

Doanh nghiệp đang tài trợ sự thay đổi đó bằng vốn chủ, nợ ngắn hạn hay nợ dài hạn?

Điểm mạnh và rủi ro tài chính quan trọng nhất cần theo dõi trong kỳ tiếp theo là gì?

Một bài phân tích tốt phải nối được các khoản mục thành một câu chuyện:

Tiền và TSNH → Vốn lưu động → XDCB/TSDH → Nợ vay → Cơ cấu kỳ hạn → Thanh khoản và đòn bẩy.

Dữ liệu tham khảo

Tập phân tích tài chính