HƯỚNG DẪN TỔNG QUAN TÀI LIỆU
TOURISM UNCERTAINTY VÀ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP
1. Mục tiêu của phần tổng quan
Mục tiêu của phần tổng quan không phải là chứng minh trước rằng Tourism Uncertainty chắc chắn ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp, sau đó đi tìm một số bài có kết quả phù hợp để minh họa.
Các em phải làm theo chiều ngược lại:
Tìm đúng literature → đọc từng bài → hiểu chính xác bài nghiên cứu tìm thấy gì → so sánh nhiều nghiên cứu → nhận diện các kết quả và cơ chế xuất hiện lặp lại → sau đó mới xem những cơ chế đó có liên quan đến các quyết định tài chính doanh nghiệp hay không → cuối cùng mới hình thành research gap.
Nói cách khác, lập luận cuối cùng phải là kết quả của quá trình đọc literature, chứ không phải một kết luận được quyết định trước rồi tìm tài liệu để lấp vào.
2. PHẢI TÌM ĐÚNG TẠP CHÍ VÀ ĐÚNG LITERATURE
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng.
Không được giữ một bài chỉ vì title hoặc abstract xuất hiện các từ:
tourism, uncertainty, risk, crisis, shock, volatility.
Trước khi quyết định sử dụng một bài, các em phải kiểm tra:
Bài được đăng ở tạp chí nào?
Tạp chí đó thuộc literature nào?
Scope của journal có thực sự phù hợp với vấn đề đang nghiên cứu hay không?
Bài này sẽ đóng vai trò gì trong lập luận của mình?
Đối với đề tài Tourism Uncertainty và tài chính doanh nghiệp, thông thường cần ít nhất hai nhóm literature khác nhau.
3. NHÓM LITERATURE THỨ NHẤT: TOURISM / TRAVEL / HOSPITALITY
Nhóm này được sử dụng để trả lời các câu hỏi:
Tourism uncertainty là gì?
Tourism uncertainty được đo như thế nào?
Các loại uncertainty hoặc shock liên quan đến tourism làm thay đổi điều gì trong ngành du lịch?
Doanh nghiệp tourism/hospitality phản ứng như thế nào trước các cú sốc này?
Sinh viên nên ưu tiên tìm các nghiên cứu trên những tạp chí chuyên ngành phù hợp như:
- Tourism Management
- Annals of Tourism Research
- Journal of Travel Research
- Journal of Sustainable Tourism
- Tourism Economics
- International Journal of Hospitality Management
- International Journal of Contemporary Hospitality Management
Danh sách trên chỉ là định hướng, không có nghĩa bài nằm trong các journal này thì tự động được sử dụng. Vẫn phải đọc research question, sample, methodology và results để xem bài có thực sự liên quan hay không.
Ngược lại, một bài ở journal khác vẫn có thể sử dụng nếu các em giải thích được rõ ràng tại sao journal và nội dung bài phù hợp với literature cần xây dựng.
Ví dụ, một nghiên cứu về phản ứng của hotel firms trước một tourism shock có thể rất phù hợp.
Nhưng một bài có chữ “uncertainty” trong title, trong khi nghiên cứu một lĩnh vực không liên quan đến tourism, thì không nên được lựa chọn chỉ vì trùng từ khóa.
4. NHÓM LITERATURE THỨ HAI: CORPORATE FINANCE
Tourism literature có thể cho thấy uncertainty làm:
- tourism demand biến động;
- doanh thu khó dự báo;
- operating performance thay đổi;
- chi phí tăng;
- dòng khách biến động;
- hoạt động kinh doanh bị gián đoạn;
- rủi ro hoạt động tăng;
- khả năng phục hồi của doanh nghiệp thay đổi.
Tuy nhiên, từ các bằng chứng trên chưa được phép kết luận ngay rằng Tourism Uncertainty ảnh hưởng đến corporate finance.
Các em phải tiếp tục tìm literature tài chính doanh nghiệp để xem những dạng uncertainty, cash-flow risk, demand risk hoặc operating risk như vậy có thể ảnh hưởng như thế nào đến:
corporate investment, cash holdings, leverage, debt maturity, external financing, cost of debt, payout policy, risk-taking, earnings management hoặc các quyết định tài chính doanh nghiệp khác.
Có thể ưu tiên các journal về corporate finance và financial economics như:
- Journal of Corporate Finance
- Journal of Banking & Finance
- Financial Management
- Review of Corporate Finance Studies
và các tạp chí finance khác thực sự phù hợp với biến phụ thuộc đang nghiên cứu.
Một nguyên tắc quan trọng là:
Không được dùng tourism literature để thay thế hoàn toàn corporate finance literature.
Ngược lại, cũng không được chỉ lấy các bài finance chung về uncertainty mà không chứng minh được Tourism Uncertainty thực sự tạo ra loại shock nào đối với tourism firms.
5. LOGIC CỦA PHẦN TỔNG QUAN
Các em có thể hình dung câu hỏi nghiên cứu theo chuỗi:
Tourism Uncertainty
→ làm thay đổi môi trường hoạt động của tourism/hospitality firms
→ tạo ra một hoặc nhiều economic/financial channels
→ có khả năng làm thay đổi corporate financial decisions
Tuy nhiên, không được điền sẵn nội dung vào các mũi tên này.
Ví dụ, không được quyết định trước:
Tourism uncertainty → cash-flow risk → tăng cash holdings.
rồi sau đó chỉ tìm các bài phù hợp với chuỗi trên.
Phải đọc literature trước và xem:
Tourism literature thực sự tìm thấy những hậu quả nào?
Sau đó mới tìm finance literature tương ứng.
6. BÀI BẮT BUỘC PHẢI ĐỌC KỸ: ONGAN ET AL. (2026)
Nếu nhóm sử dụng Tourism Uncertainty Index – TUI làm biến chính, tất cả thành viên phải đọc kỹ bài:
Ongan, S., Gocer, I., Işık, C., & Dogru, T. (2026), “Measuring Tourism Uncertainty (TUI),” Sustainable Development.
Đây không phải một paper tham khảo thông thường.
Đây là core paper của đề tài, vì chính nghiên cứu này xây dựng Tourism Uncertainty Index.
Vì vậy, không chấp nhận việc chỉ tải dữ liệu TUI, đọc abstract rồi đưa biến vào mô hình hồi quy.
Trước khi sử dụng TUI, sinh viên phải hiểu:
TUI đo cái gì?
Tại sao cần một tourism-specific uncertainty index?
TUI khác EPU, WUI, GPR và các uncertainty indices khác ở điểm nào?
TUI được xây dựng từ dữ liệu gì?
Context Window hoạt động như thế nào?
Country-level TUI được xây dựng thế nào?
Global TUI được xây dựng thế nào?
Dữ liệu có tần suất gì?
Index được chuẩn hóa như thế nào?
Tác giả thực hiện những robustness checks nào?
7. NHỮNG CÂU HỎI BẮT BUỘC PHẢI TRẢ LỜI SAU KHI ĐỌC BÀI TUI
Sinh viên phải tự trả lời được các nội dung sau.
Research gap của bài TUI là gì?
Phải hiểu tại sao tác giả cho rằng các chỉ số uncertainty có sẵn như EPU, WUI hay GPR không hoàn toàn thay thế được một chỉ số tourism-specific uncertainty.
Không được chỉ ghi:
Existing indices are not suitable.
Phải giải thích không phù hợp ở điểm nào.
TUI về mặt khái niệm đang đo cái gì?
Phải phân biệt:
tourism uncertainty
với
general economic uncertainty
và với
một tourism shock cụ thể.
Ví dụ, COVID-19, chiến tranh hay thiên tai có thể tạo tourism uncertainty nhưng không đồng nghĩa bản thân các shock đó chính là TUI.
Bộ từ khóa được xây dựng thế nào?
Phải đọc phần methodology để hiểu các nhóm:
tourism-related terms
và
uncertainty-related terms.
Không được chỉ ghi:
The authors use textual analysis.
Context Window hoạt động như thế nào?
Phải có khả năng giải thích bằng lời của mình:
Context Window là gì?
Tại sao phải xem các từ xuất hiện gần nhau?
Điều này khác gì với việc chỉ đếm số lần xuất hiện từ “uncertainty”?
Nguồn dữ liệu và coverage là gì?
Phải biết:
có bao nhiêu quốc gia;
giai đoạn bắt đầu;
tần suất gốc của dữ liệu;
cách chuyển từ monthly sang quarterly hoặc annual data.
Country TUI và Global TUI khác nhau thế nào?
Phải phân biệt:
country-level TUI
Global equal-weighted TUI
và
Global GDP-weighted TUI.
Robustness của TUI được kiểm tra như thế nào?
Không được bỏ qua phần này.
Phải đọc xem tác giả kiểm tra độ vững của index như thế nào, chẳng hạn thay đổi cách xây Context Window, weighting hoặc so sánh với các uncertainty indices khác.
Paper TUI kiểm định outcome nào?
Phải ghi đúng những outcome mà bài thực sự nghiên cứu.
Không được suy diễn rằng vì bài chứng minh TUI có economic content nên nó đã chứng minh:
TUI → cash holdings
hoặc
TUI → leverage
hoặc
TUI → debt maturity
nếu paper không trực tiếp kiểm định những quan hệ này.
8. PHẢI PHÂN BIỆT BẰNG CHỨNG TRỰC TIẾP VÀ GIÁN TIẾP
Đây là một yêu cầu rất quan trọng.
Giả sử tourism literature cho thấy:
Tourism uncertainty → tourism demand giảm hoặc biến động mạnh hơn.
Một nghiên cứu corporate finance khác cho thấy:
Cash-flow uncertainty → doanh nghiệp tăng cash holdings.
Hai nghiên cứu trên không phải bằng chứng trực tiếp rằng:
Tourism uncertainty → tăng cash holdings.
Chúng chỉ cung cấp một cơ chế hợp lý để hình thành research question hoặc hypothesis.
Nếu chưa có nghiên cứu trực tiếp Tourism Uncertainty – Cash Holdings thì phải viết rõ đây là phần literature còn thiếu.
Không được lấy hai bằng chứng gián tiếp rồi viết như thể mối quan hệ cuối cùng đã được chứng minh.
9. HƯỚNG DẪN ĐIỀN FILE EXCEL
File Excel được thiết kế để buộc sinh viên đọc trước rồi mới rút ý.
Không nên điền Excel bằng cách đọc abstract rồi copy nội dung vào các ô.
Đối với những paper quan trọng, tối thiểu cần đọc:
Introduction → Theory/Hypotheses → Data & Methodology → Main Results → Robustness → Conclusion.
10. SHEET CORE_PAPER_TUI
Đây là sheet bắt buộc hoàn thành trước nếu sử dụng TUI làm biến chính.
Sinh viên phải trả lời từng câu hỏi trong sheet bằng nội dung lấy từ paper.
Cột Câu hỏi bắt buộc
Là những vấn đề phải hiểu được sau khi đọc.
Cột Sinh viên phải làm rõ
Giải thích mức độ chi tiết cần đạt.
Cột Câu trả lời sau khi đọc
Không copy nguyên văn paper.
Phải viết lại bằng lời của mình.
Cột Phần/Table/Page
Bắt buộc ghi vị trí bằng chứng.
Ví dụ:
Methodology, p. 8
hoặc:
Table 3
hoặc:
Robustness section
Mục đích là khi GV hỏi lại, sinh viên có thể quay ngay về đúng chỗ trong paper.
Cột GV kiểm tra
Dùng để đánh dấu:
Đạt / Chưa đạt / Cần đọc lại.
Nếu chưa giải thích được methodology của TUI thì chưa nên sử dụng biến này trong nghiên cứu.
11. SHEET TIM_TAP_CHI
Sheet này dùng trước khi đọc hàng loạt paper.
Mục tiêu là kiểm soát việc sinh viên tìm bài đúng journal và đúng literature.
Nhóm literature
Xác định bài thuộc:
Tourism / Travel
Hospitality
Tourism Economics / Economics
Corporate Finance / Financial Economics
Accounting
hoặc nhóm khác nếu có lý do hợp lý.
Mục đích sử dụng
Phải xác định rõ bài đó được đọc để làm gì.
Ví dụ:
Dùng để hiểu tourism uncertainty ảnh hưởng đến tourism demand.
hoặc:
Dùng để xây dựng finance mechanism giữa cash-flow uncertainty và corporate investment.
Không ghi chung chung:
Dùng cho literature review.
Ví dụ tạp chí nên tìm
Đây chỉ là điểm xuất phát để tìm kiếm.
Không được hiểu là danh sách journal duy nhất được sử dụng.
Câu hỏi quan trọng
Trước khi giữ một paper, hãy tự hỏi:
Nếu bỏ chữ “uncertainty” khỏi title, bài này có còn thực sự thuộc literature mình đang cần không?
12. SHEET DOC_TUNG_BAI
Một dòng = một nghiên cứu.
Ở vòng này, nhiệm vụ duy nhất là hiểu đúng paper.
Chưa được cố chứng minh đề tài.
Tác giả (Năm)
Ví dụ:
Smith et al. (2024)
Tên bài
Ghi đầy đủ title.
Tạp chí
Bắt buộc ghi đúng tên journal.
Không được bỏ trống.
Nhóm tạp chí
Xác định bài thuộc tourism, hospitality, finance, accounting hay economics.
Cột này giúp kiểm tra literature review có bị lệch không.
Ví dụ nếu có 25 bài tourism nhưng chỉ có 1 bài finance thì chưa đủ cơ sở để xây một nghiên cứu corporate finance.
Vì sao journal/bài này phù hợp?
Viết một câu cụ thể.
Ví dụ tốt:
Journal chuyên về tourism và bài trực tiếp nghiên cứu tourism demand dưới uncertainty.
Hoặc:
Bài nghiên cứu firm-level investment under uncertainty nên phù hợp để xây dựng finance mechanism.
Không ghi:
Bài này phù hợp với đề tài.
DOI/URL
Ưu tiên DOI hoặc link chính thức của publisher.
Bài nghiên cứu câu hỏi gì?
Viết research question bằng lời của mình.
Không copy abstract.
Nếu chưa thể giải thích bài nghiên cứu vấn đề gì trong 1–2 câu thì chưa thực sự hiểu paper.
Bối cảnh / Mẫu / Giai đoạn
Ghi:
quốc gia;
ngành;
loại doanh nghiệp;
giai đoạn;
và nếu cần số firm hoặc số observations.
Ví dụ:
Listed hotel firms in 15 countries, 2005–2023.
Uncertainty / shock được đo như thế nào?
Phải ghi chính xác measurement.
Không ghi chung chung:
Tourism uncertainty.
Ví dụ paper có thể sử dụng:
Tourism Uncertainty Index
tourism demand volatility
pandemic shock
natural-disaster exposure
travel restrictions
policy uncertainty
geopolitical risk
hoặc một measure khác.
Không được tự biến mọi tourism-related shock thành TUI.
Biến kết quả chính
Ghi đúng dependent/outcome variable của paper.
Ví dụ:
tourism arrivals
hotel occupancy
revenue
firm performance
investment
cash holdings
leverage
stock return
Sau khi đọc nhiều paper, cột này sẽ cho thấy literature hiện tại tập trung vào outcome nào.
Kết quả chính của bài
Không ghi:
Uncertainty affects firms.
Phải ghi cụ thể.
Ví dụ:
Higher tourism uncertainty is associated with lower hotel occupancy.
Nếu kết quả insignificant hoặc trái với dự đoán thì vẫn phải ghi đúng.
Cơ chế tác giả giải thích
Chỉ ghi mechanism mà tác giả thực sự:
thảo luận hoặc kiểm định.
Không tự nghĩ thêm mechanism.
Nếu paper chỉ chứng minh tourism demand giảm, không được tự viết:
Therefore firms hold more cash.
Bằng chứng ở đâu?
Ví dụ:
Table 4, Column 3
Figure 2
p. 17
Không nên có một kết luận quan trọng nào trong Excel mà không biết bằng chứng nằm ở đâu trong paper.
Hạn chế
Có thể là limitation tác giả nêu hoặc limitation hợp lý sau khi đọc.
Ví dụ:
Only Chinese tourism firms.
Uses aggregate tourism data rather than firm-level data.
Focuses on COVID period only.
Does not investigate corporate financial decisions.
Điều chưa hiểu / cần kiểm tra
Sinh viên không cần giả vờ hiểu hết.
Nếu chưa hiểu:
cách xây biến;
identification strategy;
robustness;
mechanism
thì ghi lại để đọc tiếp hoặc hỏi.
Tóm tắt 1 câu, CHƯA liên hệ đề tài
Ví dụ tốt:
The study finds that tourism demand becomes more volatile during periods of elevated uncertainty.
Không viết:
This study proves that tourism uncertainty is important for corporate finance.
Câu thứ hai đã vượt quá bằng chứng của paper.
13. SHEET NHOM_MAU_HINH
Chỉ được điền sheet này sau khi đã đọc tương đối nhiều nghiên cứu.
Vòng đầu có thể bắt đầu khi đã đọc khoảng 8–10 bài trở lên.
Không được quyết định sẵn các nhóm:
uncertainty reduces investment
uncertainty increases cash
uncertainty increases risk
rồi cố xếp các bài vào.
Phải xem literature thực sự cho thấy những pattern nào.
Tên mẫu hình do SV tự đặt
Tự đặt sau khi đọc.
Mô tả phát hiện lặp lại
Tổng hợp điều mà nhiều nghiên cứu cùng cho thấy.
Một pattern không nên được xây chỉ từ một bài.
STT bài tourism/hospitality hỗ trợ
Ghi số paper từ sheet DOC_TUNG_BAI.
Ví dụ:
2, 5, 8, 11
STT bài finance hỗ trợ cầu nối
Đây là cột đặc biệt quan trọng.
Ví dụ tourism literature cho thấy:
Tourism uncertainty → revenue volatility.
Khi đó phải tìm finance literature về:
Revenue/cash-flow uncertainty → corporate financial decision.
Chính phần này tạo cầu nối giữa hai literature.
Bài trái chiều
Phải tìm và ghi cả các paper có kết quả khác.
Không được loại paper chỉ vì kết quả không phù hợp với câu chuyện mình muốn xây.
Cơ chế chung rút ra
Chỉ sau khi so sánh nhiều bài mới được viết cơ chế chung.
14. SHEET RUT_RA_LUAN_DIEM
Đây mới là thời điểm bắt đầu trả lời:
Vì sao Tourism Uncertainty có thể là một vấn đề có ý nghĩa trong nghiên cứu tài chính doanh nghiệp?
Sinh viên phải lần lượt trả lời:
Tourism Uncertainty được literature hiểu và đo thế nào?
Tourism/hospitality literature cho thấy nó làm thay đổi điều gì?
Những thay đổi nào có khả năng liên quan đến corporate finance?
Corporate finance literature hỗ trợ cầu nối đó như thế nào?
Điều gì đã được kiểm định trực tiếp ở tourism firms?
Điều gì hiện tại mới chỉ có bằng chứng gián tiếp?
Sau khi ghép hai literature, câu hỏi nào vẫn chưa được trả lời?
Mỗi câu trả lời phải truy ngược được về các paper cụ thể.
15. CÁCH XÁC ĐỊNH RESEARCH GAP
Research gap chỉ được viết sau khi đã biết literature thực sự nghiên cứu những gì.
Hãy tách thành hai phần:
Literature đã biết gì?
Ví dụ sau khi đọc có thể phát hiện:
Tourism uncertainty đã được xây dựng và đo lường.
Tourism-related uncertainty ảnh hưởng đến tourism demand.
Một số shocks ảnh hưởng đến hotel performance.
Finance literature đã chứng minh uncertainty ảnh hưởng đến corporate investment.
Literature vẫn chưa biết gì?
Ví dụ:
Chưa biết tourism-specific uncertainty ảnh hưởng trực tiếp đến một quyết định tài chính cụ thể hay không.
Thiếu firm-level evidence.
Thiếu international/cross-country evidence.
Thiếu bằng chứng riêng cho tourism/hospitality firms.
Thiếu mechanism tests.
Hoặc các kết quả hiện có còn mâu thuẫn.
Chỉ lúc đó mới có thể hình thành gap.
Không được bắt đầu bằng:
There are few studies on Tourism Uncertainty and corporate finance.
rồi sau đó mới đi tìm xem có thực sự ít nghiên cứu hay không.
16. SAU KHI ĐỌC CORE PAPER TUI PHẢI LÀM ĐƯỢC GÌ?
Sinh viên sử dụng TUI phải hoàn thành ít nhất bốn việc.
Thứ nhất, tự viết khoảng 150–200 từ giải thích TUI được xây dựng như thế nào.
Thứ hai, tự xây sơ đồ:
Textual sources → tourism keywords + uncertainty keywords → Context Window → Country TUI → Quarterly/Annual TUI → Global TUI.
Thứ ba, lập bảng so sánh TUI với ít nhất:
EPU, WUI và GPR.
Cần so sánh:
đối tượng đo;
cấp độ;
nội dung;
điểm mạnh;
điểm hạn chế;
mức độ phù hợp với đề tài.
Thứ tư, phải giải thích rõ:
Ongan et al. (2026) chứng minh điều gì?
và quan trọng không kém:
Ongan et al. (2026) KHÔNG chứng minh điều gì?
Paper TUI là cơ sở rất quan trọng để hiểu biến độc lập.
Nhưng paper đó không thể một mình thay thế toàn bộ literature về biến phụ thuộc và corporate finance mechanism.
17. CÁCH VIẾT PHẦN TỔNG QUAN CUỐI CÙNG
Không nên viết theo kiểu:
A (2021) finds…
B (2022) finds…
C (2024) finds…
Đây chỉ là liệt kê tài liệu, chưa phải literature review tốt.
Nên viết theo logic:
Phát hiện tổng hợp từ literature
→ dẫn một số nghiên cứu tiêu biểu
→ giải thích mechanism chung
→ trình bày bằng chứng trái chiều nếu có
→ nối với corporate finance literature
→ phân biệt direct và indirect evidence
→ chỉ ra điều vẫn chưa biết
→ hình thành research gap.
18. CÂU HỎI TỰ KIỂM TRA TRƯỚC KHI GIỮ MỘT PAPER
Trước khi đưa một bài vào literature review, sinh viên phải tự hỏi:
- Tôi có biết journal này thuộc lĩnh vực gì không?
- Journal này có thực sự phù hợp với tourism/hospitality hoặc corporate finance literature tôi đang cần không?
- Tôi giữ bài vì nội dung và bằng chứng hữu ích hay chỉ vì title có đúng từ khóa?
- Paper cung cấp direct evidence hay indirect evidence?
- Tôi đã đọc Results chưa hay mới đọc Abstract?
- Tôi có biết kết quả mình ghi nằm ở Table/Page nào không?
- Có paper mới hơn, tốt hơn hoặc ở journal phù hợp hơn không?
- Nếu GV hỏi “paper này thực sự tìm thấy gì?”, tôi có thể trả lời mà không mở abstract lên đọc lại không?
Mục tiêu không phải tìm càng nhiều paper càng tốt.
Mục tiêu là:
Đúng literature + đúng tạp chí + đọc đúng paper + hiểu đúng bằng chứng + tổng hợp được thành lập luận.
File Excel
Bản Excel mới nhất đã gồm 7 phần công việc, trong đó có riêng sheet CORE_PAPER_TUI bắt buộc đọc kỹ bài Ongan et al. (2026):
QUY_TRINH → TIM_TAP_CHI → DOC_TUNG_BAI → NHOM_MAU_HINH → RUT_RA_LUAN_DIEM → CHECKLIST_GV + CORE_PAPER_TUI.