Geopolitical Risk and Corporate Investment: Evidence from the Transportation Industry
Mục tiêu Bước 1: Hiểu đề tài, xây dựng nền tảng lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước khi xử lý dữ liệu.
Lưu ý: Dữ liệu doanh nghiệp sẽ được giảng viên cung cấp. Sinh viên chưa cần tự thu thập Compustat ở bước này.
1. Các em cần đạt được gì sau Bước 1?
(i) geopolitical risk là gì; (ii) corporate investment là gì;
(iii) vì sao GPR có thể ảnh hưởng đến đầu tư; và (iv) vì sao ngành transportation là bối cảnh nghiên cứu phù hợp.
Không yêu cầu chạy hồi quy ở Bước 1. Trọng tâm là đọc – hiểu – hệ thống hóa – hình thành research story.
2. Tài liệu đầu vào
Giảng viên sẽ gửi cho nhóm:
- Một số bài nghiên cứu nền tảng/liên quan đến geopolitical risk (GPR).
- Một số bài nghiên cứu về corporate investment.
- Dữ liệu doanh nghiệp phục vụ phần thực nghiệm sẽ được gửi riêng.
3. Việc 1 — Hiểu chính xác đề tài
3.1. Geopolitical Risk (GPR)
Tìm hiểu khái niệm GPR và trả lời ngắn gọn các câu hỏi:
- Geopolitical risk được hiểu như thế nào trong literature?
- Những sự kiện nào có thể tạo ra GPR: chiến tranh, xung đột quân sự, căng thẳng quốc tế, khủng bố, đe dọa địa chính trị…?
- GPR khác economic policy uncertainty (EPU) ở điểm nào?
- GPR được đo lường như thế nào trong các bài được giao?
- GPR có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp thông qua những kênh nào?
3.2. Corporate Investment
Đọc các bài investment được giao và xác định:
- Corporate investment là gì?
- Tại sao doanh nghiệp đầu tư?
- Các yếu tố thường quyết định investment là gì?
- Các bài trước đo investment bằng biến nào?
- Vai trò của growth opportunities, cash flow, leverage, firm size và sales growth.
3.3. Transportation Industry
Tìm hiểu đặc điểm kinh tế của ngành vận tải và trả lời:
- Doanh nghiệp transportation thường đầu tư vào những tài sản nào?
- Vì sao nhiều khoản đầu tư của ngành có quy mô lớn, thời gian sử dụng dài và khó đảo ngược?
- GPR có thể tác động đến demand, trade routes, fuel costs, insurance, financing và supply chains như thế nào?
- Airlines, marine transportation, ground transportation và transportation infrastructure có mức độ exposure với GPR giống nhau không?
4. Việc 2 — Đọc các bài giảng viên gửi
Mỗi bài phải được đọc theo cùng một mẫu. Không chỉ viết abstract bằng lời khác.
| Nội dung cần lấy | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| 1. Citation | Authors, year, title, journal |
| 2. Research question | Bài nghiên cứu vấn đề gì? |
| 3. Sample | Quốc gia, thời gian, số DN/observations? |
| 4. Dependent variable | Biến phụ thuộc là gì? Đo thế nào? |
| 5. Main independent variable | Biến giải thích chính là gì? Đo thế nào? |
| 6. Controls | Các biến kiểm soát chính? |
| 7. Method | OLS/FE/IV/DID…? Fixed effects và clustering? |
| 8. Main result | Kết quả chính, dấu và ý nghĩa kinh tế? |
| 9. Mechanism | Tác giả giải thích kết quả qua cơ chế nào? |
| 10. Robustness | Các kiểm định độ bền nào? |
| 11. Contribution | Bài mới ở điểm nào? |
| 12. Useful for our paper | Nhóm có thể học/áp dụng điều gì? |
5. Việc 3 — Tìm thêm literature
Sau khi đọc bài được giao, nhóm chủ động tìm thêm bài bằng Google Scholar/Scopus/Web of Science nếu có quyền truy cập. Có thể tìm bằng các cụm:
"geopolitical risk" "corporate investment""geopolitical risk" "capital expenditure""geopolitical risk" transportation firms"geopolitical risk" airlines"geopolitical risk" shipping"uncertainty" "corporate investment""uncertainty" transportation investment
Ưu tiên bài journal có chất lượng và bài gần với câu hỏi nghiên cứu. Không cần gom thật nhiều bài không liên quan.
6. Việc 4 — Xây dựng research story
Nhóm phải tự xây dựng sơ đồ logic và giải thích bằng lời:
↓
Uncertainty / trade disruption / fuel & insurance costs / financing conditions
↓
Expected cash flows & investment uncertainty
↓
Corporate Investment ?
Nhóm phải thảo luận cả hai khả năng:
| Kênh | Dự đoán | Giải thích cần tìm trong literature |
|---|---|---|
| Real-options / uncertainty | Investment ↓ | DN trì hoãn khoản đầu tư khó đảo ngược khi uncertainty tăng. |
| Financing channel | Investment ↓ | Rủi ro làm chi phí vốn/khó khăn tài chính tăng. |
| Demand & trade disruption | Investment ↓ | Triển vọng doanh thu và dòng tiền xấu đi. |
| Capacity / rerouting response | Investment ↑ có thể xảy ra | Thay đổi tuyến thương mại/công suất có thể tạo nhu cầu đầu tư mới cho một số phân ngành. |
7. Việc 5 — Xây dựng giả thuyết ban đầu
Từ literature, nhóm viết khoảng 1–1,5 trang để dẫn đến giả thuyết. Không được chỉ viết một câu “GPR tăng làm investment giảm”. Phải có:
- Lý thuyết về uncertainty và investment.
- Evidence từ các nghiên cứu trước.
- Đặc điểm riêng của transportation.
- Lập luận dẫn tới dấu kỳ vọng.
H1: Geopolitical risk negatively affects corporate investment in the transportation industry.
Giả thuyết có thể điều chỉnh sau khi nhóm hoàn thành literature review.
8. Việc 6 — Chuẩn bị Variable Table
Dựa trên các bài investment được giao, nhóm lập bảng biến dự kiến. Chưa cần tự tạo dữ liệu.
| Nhóm | Biến dự kiến | Việc SV cần làm ở Bước 1 |
|---|---|---|
| Dependent variable | Corporate Investment (INV) | Tìm các cách đo investment trong literature. |
| Main independent variable | Geopolitical Risk (GPR) | Tìm cách đo GPR và nguồn chỉ số. |
| Growth opportunities | Tobin’s Q | Tìm công thức/citation. |
| Internal funds | Cash Flow | Tìm công thức/citation. |
| Capital structure | Leverage | Tìm công thức/citation. |
| Firm characteristics | Size | Tìm công thức/citation. |
| Growth | Sales Growth | Tìm công thức/citation. |
9. Phân công nhóm
Không chia kiểu “mỗi người viết một chương”. Ở giai đoạn đầu nên chia theo nhiệm vụ nhưng tất cả phải hiểu toàn bộ đề tài.
| Nhóm việc | Nhiệm vụ |
|---|---|
| GPR literature | Đọc các bài về GPR, measurement, economic consequences. |
| Investment literature | Đọc các bài investment, theory, measurement, controls. |
| Transportation literature | Tìm evidence về đặc điểm ngành và exposure với geopolitical shocks. |
| Literature synthesis | Chuẩn hóa Literature Matrix, kiểm tra citation và tổng hợp research gap. |
Mỗi thành viên phải trình bày được ít nhất các bài mình phụ trách và trả lời được: “Bài này giúp gì cho nghiên cứu của nhóm?”
10. Bộ sản phẩm phải nộp khi kết thúc Bước 1
- 01 Literature Matrix khoảng 20–30 bài.
- 01 bản tổng quan ngắn 3–5 trang: GPR – Investment – Transportation.
- 01 Research Story (sơ đồ + 500–700 từ).
- 01 Variable Definition Table.
- 01 danh sách References chuẩn APA.
- 01 file Questions/Problems: những vấn đề nhóm chưa hiểu để trao đổi với giảng viên.
11. Những lỗi không được mắc
- Copy nguyên văn abstract hoặc dùng AI tạo literature review nhưng không đọc bài gốc.
- Trích dẫn một bài nhưng không biết bài đó dùng dữ liệu gì và kết quả gì.
- Liệt kê từng bài nối tiếp nhau mà không tổng hợp literature.
- Tìm hàng chục bài nhưng không xác định bài nào thực sự liên quan.
- Tự chạy dữ liệu ngay khi chưa hiểu biến và research question.
- Dùng nguồn không học thuật cho các lập luận lý thuyết quan trọng.
12. Chuẩn bị cho buổi gặp tiếp theo
Mỗi nhóm mang laptop và chuẩn bị trình bày ngắn:
- Đề tài nghiên cứu đang hỏi câu hỏi gì?
- Tại sao transportation là ngành đáng nghiên cứu?
- GPR dự kiến ảnh hưởng investment qua những kênh nào?
- 3–5 bài quan trọng nhất nhóm đã đọc là gì?
- Investment nên đo như thế nào?
- Research gap nhóm đang nhìn thấy là gì?
- Những vấn đề nào cần giảng viên giải đáp trước khi sang Bước 2?