YÊU CẦU KHẢO SÁT ĐỀ TÀI: CORPORATE RISK-TAKING VÀ CORPORATE INVESTMENT
1. Mục tiêu
Nhóm cần tìm hiểu và đánh giá xem có đủ cơ sở để phát triển một nghiên cứu về:
Tác động của Corporate Risk-Taking đến Corporate Investment
Nhiệm vụ ở giai đoạn này không phải chứng minh Risk-Taking làm tăng hay giảm Investment, mà phải trả lời câu hỏi quan trọng hơn:
Đề tài này có thực sự làm được hay không? Nếu làm được thì nên đo lường, thiết kế mô hình và xử lý các vấn đề thực nghiệm như thế nào?
2. Đọc kỹ các bài CORE
Giảng viên sẽ cung cấp một số bài nghiên cứu CORE.
Các bài này phải được đọc kỹ toàn bài, đặc biệt là:
- Introduction và research question;
- Literature review và theoretical arguments;
- Variable measurement;
- Data and sample;
- Empirical methodology;
- Baseline regression;
- Endogeneity tests;
- Robustness tests;
- Mechanism/moderating analyses;
- Conclusion và limitations.
Không được chỉ đọc Abstract hoặc Conclusion rồi điền Excel.
Đối với các thông tin quan trọng như công thức biến, mô hình, fixed effects, IV, kết quả hồi quy…, cần ghi rõ trang hoặc Table trong bài để có thể kiểm tra lại.
Nếu bài không cung cấp thông tin nào đó, ghi:
“Không nêu rõ”
Không tự suy đoán.
3. Tìm thêm tài liệu
Sau khi đọc các bài CORE, nhóm tự tìm thêm tối thiểu 5 bài nghiên cứu học thuật phù hợp.
Ưu tiên các bài liên quan trực tiếp đến:
- Corporate Risk-Taking;
- Corporate Investment;
- Risk-Taking và investment decisions;
- Managerial/corporate risk-taking và real corporate decisions;
- Các nghiên cứu có thể giúp xây dựng cơ chế giải thích Risk-Taking → Investment.
Ưu tiên các tạp chí uy tín trong lĩnh vực:
- Finance;
- Accounting;
- Economics;
- Corporate Governance;
- Management.
Không lựa chọn bài chỉ vì trong tiêu đề có chữ risk hoặc investment.
Ví dụ, market risk, stock return volatility hoặc financial market risk không tự động được xem là Corporate Risk-Taking.
4. Làm rõ Corporate Risk-Taking
Với từng bài, cần xác định chính xác:
- Tác giả định nghĩa Corporate Risk-Taking như thế nào?
- Risk-Taking được đo bằng biến nào?
- Công thức cụ thể?
- Sử dụng dữ liệu bao nhiêu năm để tính?
- Có dùng rolling window không?
- Dùng volatility của ROA, ROE, EBITDA, earnings hay chỉ tiêu nào khác?
- Biến được lấy giá trị tuyệt đối, standard deviation, residual volatility hay cách đo khác?
- Risk-Taking được đo tại năm
t,t-1hay một khoảng thời gian trước đó?
Đặc biệt cần đánh giá:
Proxy Risk-Taking có bị chồng lấn về mặt khái niệm với Investment hay không?
Ví dụ, nếu dùng CAPEX làm Risk-Taking trong khi Corporate Investment cũng được đo bằng CAPEX thì cần xem lại tính phù hợp.
5. Làm rõ Corporate Investment
Với từng bài, cần xác định:
- Corporate Investment được hiểu như thế nào?
- Proxy nào được sử dụng?
- Công thức cụ thể?
- Mẫu số là Total Assets, lagged Total Assets hay biến khác?
- Investment được đo bằng CAPEX, change in PPE, total investment hay chỉ tiêu khác?
- Có phân biệt investment, overinvestment và underinvestment hay không?
- Investment được đo ở năm
thayt+1?
Sau khi đọc các bài, nhóm phải đề xuất:
Proxy Corporate Investment nào phù hợp nhất cho nghiên cứu dự kiến?
6. Tìm bằng chứng về quan hệ Risk-Taking → Investment
Không chỉ ghi kết quả “positive/negative”.
Với mỗi bài có liên quan, cần xác định:
- Risk-Taking có tác động đến Investment không?
- Dấu của hệ số?
- Mức ý nghĩa thống kê?
- Economic magnitude có được thảo luận không?
- Lý thuyết nào giải thích kết quả?
- Tác giả cho rằng Risk-Taking thúc đẩy hay hạn chế đầu tư?
- Kết quả có thay đổi giữa các nhóm doanh nghiệp không?
Nếu bài không trực tiếp kiểm định Risk-Taking → Investment nhưng cung cấp một phần quan trọng cho lập luận, cần ghi rõ bài đó đóng góp gì.
7. Đặc biệt chú ý vấn đề nhân quả
Đây là phần quan trọng của bài tập.
Cần xem xét khả năng:
Risk-Taking → Investment
nhưng đồng thời cũng có thể:
Investment → Risk-Taking
Ví dụ, doanh nghiệp thực hiện các dự án đầu tư lớn hoặc rủi ro có thể khiến earnings sau đó biến động mạnh hơn.
Do đó nhóm phải kiểm tra từng bài xem tác giả xử lý endogeneity như thế nào:
- Lagged independent variables;
- Firm fixed effects;
- Year fixed effects;
- Industry × Year fixed effects;
- Instrumental variables;
- Difference-in-Differences;
- Natural experiments;
- Exogenous shocks;
- Propensity score matching;
- Dynamic panel;
- hoặc các phương pháp khác.
Không chỉ ghi tên phương pháp. Cần giải thích phương pháp đó xử lý vấn đề gì.
8. Kiểm tra khả năng dữ liệu
Sau khi tổng hợp literature, nhóm phải lập danh sách:
Raw variables cần thiết để tạo Corporate Risk-Taking và Corporate Investment.
Ví dụ cần xác định liệu có cần:
- Total Assets;
- CAPEX;
- PPE;
- Operating Income;
- EBITDA;
- Net Income;
- Sales;
- Cash Flow;
- Debt;
- Market value;
- các biến khác.
Sau đó đánh giá:
- Có thể lấy được từ nguồn dữ liệu dự kiến hay không?
- Có đủ số năm liên tục để tính Risk-Taking không?
- Nếu Risk-Taking cần rolling window 3–5 năm thì sample sẽ giảm bao nhiêu?
- Có nguy cơ mất quá nhiều quan sát không?
9. Tìm khoảng trống nghiên cứu
Không được kết luận rằng đề tài mới chỉ vì “chưa thấy nhiều bài”.
Nhóm phải xác định rõ:
- Quan hệ Risk-Taking → Investment đã được nghiên cứu trực tiếp chưa?
- Nếu đã có, nghiên cứu hiện tại còn hạn chế gì?
- Có vấn đề nào chưa được giải quyết?
- Có quốc gia/khu vực nào ít được nghiên cứu?
- Có mechanism nào chưa rõ?
- Có moderator nào hợp lý?
- Có cách đo Risk-Taking mới hoặc tốt hơn?
- Có thể cải thiện identification strategy hay không?
Mục tiêu là xác định xem đề tài có đóng góp nghiên cứu thực sự hay chỉ lặp lại literature hiện có.
10. Kết luận cuối cùng
Sau khi hoàn thành việc đọc tài liệu, nhóm bắt buộc chọn một trong ba kết luận:
1. CÓ THỂ LÀM
2. CÓ THỂ LÀM NHƯNG CẦN ĐIỀU CHỈNH
3. CHƯA NÊN LÀM
Không kết luận dựa trên cảm nhận.
Nhóm phải giải thích bằng bằng chứng từ literature:
- Cơ sở lý thuyết có đủ mạnh không?
- Proxy Risk-Taking nào phù hợp nhất?
- Proxy Investment nào phù hợp nhất?
- Dữ liệu có đủ không?
- Endogeneity lớn nhất là gì?
- Có cách giải quyết không?
- Khoảng trống nghiên cứu là gì?
- Đề tài có khả năng phát triển thành một nghiên cứu có đóng góp hay không?
Yêu cầu quan trọng
Không cần cố chứng minh đề tài làm được. Nếu sau khi đọc kỹ literature, nhóm nhận thấy quan hệ chưa hợp lý, cách đo không phù hợp, dữ liệu không khả thi hoặc không còn khoảng trống nghiên cứu đủ tốt thì kết luận “chưa nên làm” vẫn là một kết quả tốt.