ĐỀ ÁN

Hướng dẫn thực hiện đề án

Học phần: Lý thuyết Tài chính – Tiền tệ
Sinh viên cần đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn trước khi lựa chọn đề tài và thực hiện đề án.

Đề án được thực hiện theo hình thức CÁ NHÂN. Mỗi sinh viên tự lựa chọn đề tài, thực hiện đề án, trao đổi với giảng viên và chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung bài nộp.
1. Mục tiêu của đề án

Đề án nhằm giúp sinh viên vận dụng các kiến thức đã học trong học phần Lý thuyết Tài chính – Tiền tệ để phân tích một vấn đề tài chính, tiền tệ hoặc kinh tế trong thực tế.

Thông qua đề án, sinh viên cần thể hiện được khả năng:

  • Hiểu và trình bày đúng các khái niệm và lý thuyết liên quan.
  • Thu thập và xử lý dữ liệu thực tế.
  • Sử dụng lý thuyết để giải thích các diễn biến kinh tế – tài chính.
  • Phân tích nguyên nhân, tác động và mối quan hệ giữa các yếu tố.
  • Đưa ra nhận xét, đánh giá và quan điểm cá nhân có cơ sở.
  • Trình bày một sản phẩm học thuật rõ ràng, logic và chuyên nghiệp.
Vấn đề thực tế → Lý thuyết → Dữ liệu → Phân tích → Giải thích → Nhận xét và đề xuất

Sinh viên không cần thực hiện các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Mục tiêu quan trọng nhất là biết sử dụng kiến thức đã học để hiểu, phân tích và giải thích một vấn đề thực tế.

2. Lựa chọn đề tài

Sinh viên tự lựa chọn một vấn đề cụ thể thuộc lĩnh vực tài chính – tiền tệ để thực hiện đề án.

Lưu ý khi lựa chọn đề tài

Sinh viên được khuyến khích lựa chọn những chủ đề mà bản thân thực sự quan tâm và cảm thấy hứng thú, thay vì chỉ lựa chọn đề tài vì dễ tìm tài liệu hoặc đã có nhiều bài tương tự.

Nếu có thể, nên ưu tiên những đề tài gắn với công việc hoặc lĩnh vực nghề nghiệp mà sinh viên mong muốn theo đuổi trong tương lai.

Ví dụ:

  • Ngân hàng: lãi suất, tín dụng, chính sách tiền tệ, hoạt động ngân hàng, rủi ro ngân hàng.
  • Đầu tư: lãi suất, tỷ giá, thị trường trái phiếu, thị trường tài chính, tác động của chính sách tiền tệ tới giá tài sản.
  • Tài chính doanh nghiệp: chi phí vốn, khả năng tiếp cận tín dụng, lạm phát, tỷ giá, tác động của chính sách tiền tệ tới doanh nghiệp.
  • Fintech: ngân hàng số, thanh toán số, CBDC, tiền điện tử và sự thay đổi của hệ thống tài chính.
  • Chính sách công: lạm phát, nợ công, chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và ổn định tài chính.
Một đề tài phù hợp nên đồng thời đáp ứng ba yếu tố:
Có hứng thú → Có dữ liệu → Có lý thuyết để giải thích.

Một số chủ đề tham khảo

  • Lạm phát và chính sách tiền tệ.
  • Lãi suất và hoạt động của doanh nghiệp.
  • Cung tiền và tăng trưởng kinh tế.
  • Tỷ giá và xuất nhập khẩu.
  • Điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước.
  • Chính sách tiền tệ của Việt Nam.
  • Tác động của chính sách tiền tệ của FED đến Việt Nam.
  • Tín dụng và tăng trưởng kinh tế.
  • Thị trường tiền tệ.
  • Thị trường trái phiếu.
  • Nợ công.
  • Fintech, CBDC và tiền điện tử.
  • Ổn định tài chính và hoạt động của hệ thống ngân hàng.

Đề tài cần xác định tương đối rõ đối tượng, phạm vi và khoảng thời gian phân tích.

Không nên lựa chọn các đề tài quá rộng như “Thực trạng hệ thống tài chính Việt Nam” hoặc “Chính sách tiền tệ Việt Nam” nếu chưa xác định được vấn đề cụ thể cần phân tích.

3. Nội dung và yêu cầu phân tích

Cơ sở lý thuyết

Sinh viên cần trình bày ngắn gọn những khái niệm và lý thuyết cần thiết để phân tích vấn đề đã lựa chọn.

Phần lý thuyết cần làm rõ:

  • Các khái niệm chính.
  • Cơ chế tác động.
  • Mối quan hệ giữa các yếu tố.
  • Dự đoán hoặc cách giải thích của lý thuyết.

Không dành quá nhiều dung lượng để sao chép hoặc diễn giải lại giáo trình. Phần lý thuyết phải phục vụ trực tiếp cho phần phân tích thực tế sau đó.

Yêu cầu về phân tích

Đề án không được chỉ dừng ở việc mô tả số liệu hoặc tổng hợp thông tin. Sinh viên cần cố gắng trả lời các câu hỏi như:

  • Xu hướng chính của dữ liệu là gì?
  • Tại sao chỉ tiêu tăng hoặc giảm?
  • Những yếu tố nào có thể giải thích diễn biến đó?
  • Diễn biến thực tế có phù hợp với lý thuyết đã học hay không?
  • Những chính sách nào đã được áp dụng?
  • Chính sách đó tác động như thế nào?
  • Có sự kiện kinh tế nào làm thay đổi xu hướng hay không?
  • Có sự đánh đổi giữa các mục tiêu kinh tế hoặc chính sách hay không?
Lý thuyết → Dữ liệu → Diễn biến thực tế → Giải thích

Phân tích một sự kiện hoặc giai đoạn đặc biệt

Khuyến khích sinh viên lựa chọn ít nhất một sự kiện hoặc giai đoạn đáng chú ý để phân tích sâu hơn.

Ví dụ:

  • Đại dịch COVID-19.
  • Giai đoạn FED tăng hoặc giảm mạnh lãi suất.
  • Giai đoạn biến động mạnh của tỷ giá USD/VND.
  • Khó khăn trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
  • Các lần Ngân hàng Nhà nước thay đổi lãi suất điều hành.
  • Các giai đoạn lạm phát tăng cao.
  • Các thay đổi đáng chú ý trong chính sách tín dụng.

Sinh viên cần sử dụng kiến thức đã học để giải thích sự kiện, không chỉ kể lại diễn biến.

Nhận xét và quan điểm cá nhân

Đề án cần có phần nhận xét và quan điểm riêng của sinh viên. Có thể tập trung vào các câu hỏi:

  • Sinh viên rút ra được điều gì từ kết quả phân tích?
  • Chính sách được áp dụng có hợp lý hay không?
  • Chính sách mang lại những lợi ích và hạn chế gì?
  • Có sự đánh đổi nào giữa các mục tiêu kinh tế?
  • Nếu cần điều chỉnh chính sách, sinh viên đề xuất điều gì?

Các nhận xét phải dựa trên lý thuyết, số liệu và bằng chứng, không chỉ dựa trên cảm nhận cá nhân.

4. Dữ liệu, bảng và biểu đồ

Đề án phải sử dụng số liệu thực tế. Khuyến khích sử dụng dữ liệu trong khoảng 5–10 năm gần nhất hoặc khoảng thời gian phù hợp với vấn đề nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu

Nên ưu tiên các nguồn đáng tin cậy như:

  • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Cục Thống kê.
  • Bộ Tài chính.
  • World Bank.
  • International Monetary Fund – IMF.
  • Asian Development Bank – ADB.
  • OECD.
  • Bank for International Settlements – BIS.
  • Các sở giao dịch chứng khoán.
  • Báo cáo chính thức của các cơ quan quản lý và tổ chức tài chính uy tín.

Yêu cầu về xử lý dữ liệu

Sinh viên cần tự tổng hợp và xử lý dữ liệu, không chỉ sao chép bảng hoặc biểu đồ có sẵn.

Đề án nên có tối thiểu:

  • Khoảng 2–3 bảng số liệu.
  • Khoảng 3–5 biểu đồ.
  • Các chỉ tiêu tính toán phù hợp như tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng, mức thay đổi, giá trị trung bình hoặc các chỉ tiêu so sánh khác.

Mỗi bảng hoặc biểu đồ cần có:

  • Số thứ tự.
  • Tên bảng hoặc hình.
  • Đơn vị tính nếu cần.
  • Khoảng thời gian.
  • Nguồn dữ liệu.
Không đưa bảng hoặc biểu đồ vào bài mà không có phần phân tích liên quan. Hạn chế chụp màn hình trực tiếp từ Excel, website hoặc báo cáo nếu có thể tự xây dựng lại bảng và biểu đồ.

Sinh viên cần lựa chọn dạng biểu đồ phù hợp với nội dung cần truyền tải và bảo đảm biểu đồ rõ ràng, dễ đọc.

5. Tiến độ thực hiện: Đề cương → Draft → Final

Bước 1. Gặp giảng viên và trình bày đề cương

Trong buổi làm việc đầu tiên, mỗi sinh viên phải chuẩn bị đề cương để trao đổi trực tiếp với giảng viên.

Đề cương cần thể hiện tối thiểu:

  • Tên đề tài dự kiến.
  • Vấn đề hoặc câu hỏi cần phân tích.
  • Cơ sở lý thuyết chính.
  • Dữ liệu dự kiến sử dụng.
  • Nguồn dữ liệu.
  • Phạm vi thời gian nghiên cứu.
  • Cấu trúc dự kiến của đề án.

Sau buổi trao đổi, sinh viên chỉnh sửa đề cương và tiến hành thực hiện đề án theo định hướng đã thống nhất với giảng viên.

Bước 2. Thực hiện đề án và nộp bản Draft

Sau khi thống nhất đề cương, sinh viên chủ động thu thập dữ liệu, xử lý số liệu, viết và hoàn thiện đề án.

Thời hạn nộp bản Draft sẽ được giảng viên thông báo hoặc nhắc trên nhóm Zalo của lớp.

Bản Draft không phải là một bản nháp sơ bộ.

Bản Draft phải là một bản đề án đã hoàn chỉnh về cơ bản cả nội dung và hình thức, bao gồm:
  • Đầy đủ các phần chính của bài.
  • Số liệu đã được thu thập và xử lý.
  • Bảng và biểu đồ đã hoàn thiện.
  • Phần phân tích đã được viết đầy đủ.
  • Trích dẫn và tài liệu tham khảo đã được bổ sung.
  • Bài đã được định dạng hoàn chỉnh.
  • Hình thức trình bày sạch, đẹp và thống nhất.
Sinh viên không gửi Draft dưới dạng dàn ý, ghi chú, nội dung viết dở, bảng biểu chưa xử lý hoặc file trình bày sơ sài.

Mục đích của bản Draft là để giảng viên góp ý trên một sản phẩm đã tương đối hoàn chỉnh, từ đó sinh viên tiếp tục chỉnh sửa và nâng cao chất lượng bài.

Bước 3. Chỉnh sửa và nộp bản Final

Sau khi nhận được góp ý, sinh viên cần:

  • Đọc kỹ và xử lý đầy đủ các nhận xét.
  • Chỉnh sửa nội dung.
  • Bổ sung hoặc điều chỉnh dữ liệu khi cần.
  • Hoàn thiện phần phân tích.
  • Kiểm tra lại bảng và biểu đồ.
  • Kiểm tra nguồn dữ liệu và tài liệu tham khảo.
  • Rà soát lỗi ngôn ngữ, chính tả và định dạng.

Bản Final là phiên bản chính thức được sử dụng để đánh giá đề án.

Yêu cầu về thời hạn

Sinh viên có trách nhiệm chủ động theo dõi các thông báo và mốc thời gian được giảng viên thông báo trên lớp hoặc trên Zalo.

Sinh viên phải:

  • Gặp giảng viên đúng thời gian quy định.
  • Chuẩn bị đề cương đúng hạn.
  • Nộp Draft đúng hạn.
  • Thực hiện chỉnh sửa đúng tiến độ.
  • Nộp Final đúng hạn.
Sinh viên không thực hiện đúng tiến độ hoặc nộp bài quá hạn sẽ bị trừ điểm.

Việc không theo dõi thông báo trên Zalo hoặc quên thời hạn không được coi là lý do để miễn trừ yêu cầu về tiến độ.

Sinh viên nên chủ động hoàn thành công việc sớm hơn thời hạn, không nên chờ đến sát ngày nộp mới hoàn thiện bài.

6. Số trang và ngôn ngữ

Số trang

Phần nội dung chính của đề án nên có độ dài khoảng 15–20 trang A4.

Số trang trên không bao gồm:

  • Trang bìa.
  • Mục lục.
  • Danh mục bảng và hình.
  • Tài liệu tham khảo.
  • Phụ lục.
Ưu tiên chất lượng nội dung thay vì cố kéo dài số trang. Không tăng số trang bằng cách sử dụng cỡ chữ lớn, giãn dòng bất hợp lý, để khoảng trắng lớn hoặc đưa quá nhiều bảng dữ liệu thô vào nội dung chính.

Các bảng dữ liệu lớn hoặc tài liệu bổ sung nên được đưa xuống phụ lục.

Ngôn ngữ

Chương trình Ngôn ngữ của đề án
Hệ Chất lượng cao Tiếng Anh
Hệ Chính quy Tiếng Việt

Ngôn ngữ trong bài cần rõ ràng, mạch lạc, thống nhất và phù hợp với văn phong học thuật.

Đối với đề án bằng tiếng Anh, sinh viên cần đặc biệt chú ý:

  • Thuật ngữ tài chính – tiền tệ.
  • Ngữ pháp.
  • Cách diễn đạt học thuật.
  • Tính thống nhất của thuật ngữ trong toàn bài.
Không sử dụng bản dịch máy hoặc nội dung do AI tạo ra mà không đọc lại, kiểm tra và hiểu rõ nội dung.
7. Quy định trình bày

Khổ giấy

Khổ giấy: A4.

Font chữ và cỡ chữ

  • Font chữ: Times New Roman.
  • Cỡ chữ nội dung chính: 13 pt.
  • Màu chữ: đen.
  • Không sử dụng nhiều loại font chữ khác nhau trong cùng một bài.
  • Không sử dụng chữ nghệ thuật hoặc các hiệu ứng trang trí không cần thiết.

Gợi ý cỡ chữ:

  • Tên đề án: 16–18 pt, in đậm.
  • Tiêu đề cấp 1: 14–15 pt, in đậm.
  • Tiêu đề cấp 2: 13–14 pt, in đậm.
  • Nội dung chính: 13 pt.

Căn lề

Vị trí Khoảng cách
Lề trái 3,0 cm
Lề phải 2,0 cm
Lề trên 2,0 cm
Lề dưới 2,0 cm

Căn chỉnh và giãn dòng

  • Nội dung chính căn đều hai bên: Justify.
  • Giãn dòng: 1.5 lines.
  • Khoảng cách giữa các đoạn phải thống nhất.
  • Đầu đoạn có thể thụt khoảng 1–1,27 cm nhưng phải thống nhất trong toàn bài.
  • Không sử dụng nhiều lần phím Enter để tạo khoảng cách.

Đánh số mục

Các phần, mục và tiểu mục cần được đánh số rõ ràng. Ví dụ:

1. Giới thiệu
1.1. Bối cảnh
1.2. Mục tiêu phân tích
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Khái niệm
2.2. Cơ chế tác động

Không chia bài thành quá nhiều cấp mục nhỏ nếu không thực sự cần thiết.

Đánh số trang

  • Các trang nội dung chính phải được đánh số trang.
  • Trang bìa không hiển thị số trang.
  • Vị trí số trang phải thống nhất trong toàn bộ bài.

Yêu cầu chung về hình thức

  • Trình bày sạch, đẹp và chuyên nghiệp.
  • Không để khoảng trắng lớn hoặc ngắt trang tùy tiện.
  • Không sử dụng quá nhiều màu sắc.
  • Bảng và biểu đồ phải được căn chỉnh cẩn thận.
  • Thống nhất số chữ số thập phân khi trình bày số liệu.
  • Không để bảng hoặc biểu đồ bị cắt qua trang theo cách khó đọc.
  • Không sử dụng hình ảnh có chất lượng thấp.
  • Kiểm tra mục lục và số trang trước khi nộp.
  • Kiểm tra kỹ lỗi chính tả và ngữ pháp.
Bản Draft cũng phải được trình bày đẹp và hoàn chỉnh như một bài chính thức. Không chờ đến bản Final mới chỉnh sửa hình thức.
8. Trích dẫn và tài liệu tham khảo

Sinh viên phải trích dẫn đầy đủ các tài liệu, số liệu, quan điểm, kết quả nghiên cứu hoặc nội dung được sử dụng từ nguồn bên ngoài.

Khuyến nghị sử dụng thống nhất APA 7th Edition trong toàn bộ đề án.

Trích dẫn trong nội dung

Một tác giả:

Mishkin (2022) cho rằng…

hoặc:

…(Mishkin, 2022).

Hai tác giả:

Bernanke và Gertler (1995) cho rằng…

hoặc:

…(Bernanke & Gertler, 1995).

Đối với bài viết bằng tiếng Anh:

Bernanke and Gertler (1995) argue that…

hoặc:

…(Bernanke & Gertler, 1995).

Ba tác giả trở lên:

Taylor et al. (2019)…

hoặc:

…(Taylor et al., 2019).

Trích dẫn số liệu

Mọi số liệu lấy từ nguồn bên ngoài phải ghi rõ nguồn.

Ví dụ:

Nguồn: World Bank, World Development Indicators.

Nếu sinh viên tự xử lý hoặc tính toán từ dữ liệu gốc:

Nguồn: Tác giả tính toán từ dữ liệu World Bank.

Hoặc:

Nguồn: Tác giả tổng hợp từ dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Danh mục tài liệu tham khảo

  • Tất cả tài liệu đã được trích dẫn trong bài phải xuất hiện trong danh mục tài liệu tham khảo.
  • Không đưa vào danh mục những tài liệu sinh viên không thực sự sử dụng.
  • Sắp xếp theo thứ tự alphabet theo họ tác giả hoặc tên tổ chức.
  • Nếu sử dụng APA, không cần đánh số thứ tự 1, 2, 3 cho từng tài liệu.
  • Cách trình bày phải thống nhất trong toàn bộ danh mục.

Ví dụ trình bày tài liệu tham khảo

Bài báo khoa học:

Bernanke, B. S., & Gertler, M. (1995). Inside the black box: The credit channel of monetary policy transmission. Journal of Economic Perspectives, 9(4), 27–48.

Sách:

Mishkin, F. S. (2022). The economics of money, banking, and financial markets. Pearson.

Báo cáo của tổ chức:

International Monetary Fund. (2025). World economic outlook. International Monetary Fund.

Nguồn dữ liệu:

World Bank. (2026). World Development Indicators. World Bank.

Nguồn nên ưu tiên

  • Bài báo khoa học.
  • Sách và giáo trình chuyên ngành.
  • Báo cáo của ngân hàng trung ương.
  • Báo cáo của các tổ chức quốc tế.
  • Văn bản của cơ quan nhà nước.
  • Nguồn dữ liệu chính thức.

Nguồn nên hạn chế

  • Wikipedia.
  • Blog cá nhân.
  • Các trang tổng hợp nội dung không rõ nguồn.
  • Bài đăng mạng xã hội.
  • Các website không xác định được tác giả hoặc nguồn dữ liệu.

Báo chí có thể được sử dụng để cung cấp thông tin về một sự kiện cụ thể, nhưng không nên là nguồn chính cho phần cơ sở lý thuyết.

Không liệt kê một đường link đơn thuần thay cho một tài liệu tham khảo.
9. Cấu trúc đề án gợi ý

Phần 1. Giới thiệu

  • Lý do lựa chọn đề tài.
  • Vấn đề hoặc câu hỏi cần phân tích.
  • Phạm vi nghiên cứu.

Phần 2. Cơ sở lý thuyết

  • Các khái niệm chính.
  • Lý thuyết liên quan.
  • Cơ chế tác động.

Phần 3. Dữ liệu và thực trạng

  • Nguồn dữ liệu.
  • Cách thu thập và xử lý dữ liệu.
  • Bảng số liệu.
  • Biểu đồ.
  • Các xu hướng chính.

Phần 4. Phân tích

  • Giải thích diễn biến.
  • Liên hệ với lý thuyết.
  • Phân tích nguyên nhân và tác động.

Phần 5. Phân tích sự kiện hoặc giai đoạn thực tế

  • Lựa chọn một sự kiện hoặc giai đoạn tiêu biểu.
  • Sử dụng kiến thức tài chính – tiền tệ để phân tích.

Phần 6. Nhận xét và đề xuất

  • Các kết luận chính.
  • Quan điểm cá nhân của sinh viên.
  • Đề xuất hoặc kiến nghị nếu phù hợp.

Phần 7. Tài liệu tham khảo

Trình bày theo APA 7th Edition và thống nhất trong toàn bài.

Phụ lục

Sử dụng khi cần trình bày bảng dữ liệu lớn, tài liệu bổ sung hoặc các nội dung không cần đặt trong phần chính.

10. Các lỗi cần tránh và sử dụng AI

Các lỗi cần tránh

  • Sao chép nội dung trên Internet.
  • Biến đề án thành bài tổng hợp lý thuyết.
  • Chỉ trình bày số liệu mà không giải thích.
  • Đưa bảng và biểu đồ nhưng không phân tích.
  • Sử dụng số liệu nhưng không ghi nguồn.
  • Đưa ra nhận xét mà không có cơ sở lý thuyết hoặc bằng chứng.
  • Chọn đề tài quá rộng và không xác định được vấn đề trọng tâm.
  • Trình bày cẩu thả hoặc không thống nhất.
  • Sử dụng quá nhiều màu sắc hoặc hiệu ứng không cần thiết.
  • Sử dụng ảnh chụp bảng số liệu có chất lượng thấp.
  • Nộp Draft khi bài vẫn còn ở dạng dàn ý hoặc viết dở.
  • Không theo dõi thời hạn trên Zalo.

Sử dụng AI

Sinh viên có thể sử dụng AI để hỗ trợ:

  • Tìm kiếm và phát triển ý tưởng.
  • Gợi ý cách tổ chức nội dung.
  • Hỗ trợ xử lý dữ liệu.
  • Hỗ trợ chỉnh sửa ngôn ngữ hoặc cách trình bày.

Tuy nhiên, sinh viên phải:

  • Tự kiểm tra tính chính xác của mọi thông tin.
  • Kiểm tra lại số liệu và nguồn trích dẫn.
  • Hiểu rõ nội dung mình trình bày.
  • Có khả năng giải thích và bảo vệ lập luận khi giảng viên hỏi.
  • Chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung của đề án.
AI chỉ là công cụ hỗ trợ. Sinh viên không được sử dụng nội dung do AI tạo ra mà không kiểm tra, không hiểu hoặc không xác minh nguồn.

Sinh viên cần chủ động trao đổi với giảng viên khi gặp vấn đề trong quá trình thực hiện đề án và thường xuyên theo dõi các thông báo trên Zalo của lớp.