RESEARCH PROJECT
Energy-Related Uncertainty and Corporate Investment
Research period: 18/09/2026 – 20/10/2026
Target: Hoàn thành dữ liệu, các biến nghiên cứu và hệ thống bảng kết quả định lượng cơ bản của bài nghiên cứu.
Mục tiêu của giai đoạn này
Các nhóm sẽ xây dựng một nghiên cứu thực nghiệm về tác động của Energy-Related Uncertainty (EUI) đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp trên mẫu dữ liệu quốc tế.
Thầy sẽ cung cấp dữ liệu Compustat gồm các biến thô cần thiết. Sinh viên không phải tự tải lại toàn bộ Compustat. Nhiệm vụ của nhóm là hiểu dữ liệu, thu thập và xử lý EUI, merge dữ liệu, xây dựng biến, chạy mô hình và trình bày kết quả theo chuẩn của một bài nghiên cứu.
Thầy đồng thời sẽ gửi một số bài nghiên cứu mẫu. Các bài này không chỉ dùng để tham khảo nội dung mà còn để các nhóm học cách một paper được tổ chức: cách đặt câu hỏi nghiên cứu, xây dựng giả thuyết, mô tả dữ liệu, xây dựng bảng, trình bày kết quả và giải thích kết quả.
Timeline tổng thể
| Deadline | Ngày | Nhiệm vụ chính | Sản phẩm cần hoàn thành |
|---|---|---|---|
| 1 | 25/09 | Đọc paper + tìm hiểu dữ liệu + merge EUI | Research note + dữ liệu merged |
| 2 | 02/10 | Tạo biến và làm sạch sample | Final research dataset + Table 1 |
| 3 | 08/10 | Descriptive statistics + correlation | Table 2–3 |
| 4 | 14/10 | Baseline regressions | Table 4 + interpretation |
| 5 | 20/10 | Robustness + heterogeneity / extensions | Bộ bảng mô hình hoàn chỉnh |
DEADLINE 1 – Đọc nghiên cứu, hiểu dữ liệu và Merge EUI | 25/09/2026
1. Đọc các paper được cung cấp
Thầy sẽ gửi một số bài nghiên cứu mẫu về corporate investment, uncertainty và các chủ đề có liên quan. Không yêu cầu sinh viên hiểu ngay toàn bộ các kỹ thuật kinh tế lượng phức tạp. Ở giai đoạn đầu, hãy tập trung trả lời các câu hỏi sau:
- Research question của bài là gì?
- Dependent variable là gì?
- Main independent variable là gì?
- Các control variables gồm những biến nào?
- Mẫu nghiên cứu gồm quốc gia nào, thời gian nào?
- Tác giả đo Corporate Investment như thế nào?
- Mô hình baseline được xây dựng như thế nào?
- Tác giả sử dụng Fixed Effects nào?
- Standard errors được xử lý như thế nào?
- Các bảng kết quả được sắp xếp theo trình tự nào?
- Sau baseline, tác giả thực hiện robustness và heterogeneity như thế nào?
- Kết quả chính của bài là gì?
Mục tiêu của việc đọc paper không phải để sao chép mô hình, mà để hiểu logic xây dựng một nghiên cứu thực nghiệm.
2. Tìm hiểu dữ liệu Compustat được cung cấp
Thầy sẽ cung cấp file Compustat gồm các biến thô cần thiết. Các nhóm cần tự xác định ý nghĩa của từng biến và biến nào sẽ được sử dụng để xây dựng các biến nghiên cứu.
Ví dụ các nhóm biến cần chú ý:
- Total Assets
- Capital Expenditure
- Sales
- Operating Cash Flow
- Cash
- Total Debt / Short-term Debt / Long-term Debt
- Market Value variables
- Industry classification
- Country code
- Fiscal year
- Firm identifier
3. Thu thập Energy-Related Uncertainty Index
Sinh viên truy cập nguồn dữ liệu Energy-Related Uncertainty Index do thầy cung cấp.
Cần xác định rõ:
- EUI được cung cấp theo quốc gia nào?
- Dữ liệu ở tần suất monthly hay annual?
- Khoảng thời gian coverage?
- Country naming/country code có tương thích với Compustat không?
- Nếu EUI là monthly data, nhóm sẽ chuyển thành annual EUI như thế nào?
Trong baseline, có thể bắt đầu bằng cách tính:
4. Merge EUI với Compustat
Sau khi có EUI theo Country × Year, merge EUI vào dữ liệu doanh nghiệp.
Ví dụ:
Firm B – Japan – 2019 → Japan EUI 2019
Firm C – Germany – 2019 → Germany EUI 2019
Sau merge phải kiểm tra:
- Bao nhiêu observations merge thành công?
- Bao nhiêu observations không có EUI?
- Có quốc gia nào trong Compustat không có EUI?
- Có năm nào không match?
- Có duplicate Country-Year trong EUI hay không?
- Số firm và số country còn lại sau merge?
- 01 file dữ liệu Compustat + EUI đã merge.
- 01 bảng thống kê số observations, firms, countries và thời gian nghiên cứu.
- 01 danh sách các quốc gia có EUI và số observations tương ứng.
- 01 Research Note khoảng 1–2 trang tóm tắt những gì học được từ các paper mẫu.
- Đề xuất sơ bộ dependent variable, main independent variable và controls.
DEADLINE 2 – Xây dựng biến và Final Research Sample | 02/10/2026
1. Xây dựng biến phụ thuộc – Corporate Investment
Dựa trên literature và các paper được cung cấp, nhóm xác định cách đo Corporate Investment.
Một specification có thể bắt đầu từ:
Tuy nhiên nhóm phải kiểm tra chính xác cách đo trong paper tham khảo và giải thích lý do lựa chọn cách đo cuối cùng.
2. Biến độc lập chính
Xem xét distribution của EUI và literature để quyết định sử dụng EUI level, standardized EUI hay log transformation. Không tự ý biến đổi dữ liệu nếu chưa có lý do nghiên cứu rõ ràng.
3. Xây dựng control variables
Từ literature về corporate investment, xác định bộ control variables phù hợp. Một bộ controls ban đầu có thể xem xét:
- Firm Size
- Tobin’s Q / Market-to-Book
- Cash Flow
- Leverage
- Sales Growth
- Cash Holdings
- Profitability
Mỗi control variable phải có: definition – formula – Compustat raw variables – literature supporting its use.
4. Làm sạch dữ liệu
Các nhóm cần thảo luận và thực hiện các sample filters phù hợp, ví dụ:
- Loại financial firms.
- Cân nhắc loại utilities theo thiết kế nghiên cứu.
- Loại observations có Total Assets ≤ 0.
- Xử lý missing observations.
- Loại firms chỉ xuất hiện một năm nếu sử dụng panel FE.
- Kiểm tra duplicates firm-year.
- Winsorize các continuous firm-level variables, thông thường tại 1st và 99th percentiles nếu phù hợp với literature.
5. Xây dựng Table 1 – Variable Definitions
Table 1 tối thiểu cần có:
- Final research dataset.
- Code hoàn chỉnh để từ merged raw data tạo ra final dataset.
- Table 1 – Variable Definitions.
- Flow mô tả quá trình sample selection.
- Danh sách final variables và công thức tạo từng biến.
DEADLINE 3 – Descriptive Statistics & Correlation | 08/10/2026
1. Kiểm tra final sample
Trước khi hồi quy, phải báo cáo:
- Total observations
- Number of firms
- Number of countries
- First year – Last year
- Observations by country
- Observations by year
2. Table 2 – Descriptive Statistics
Cho tất cả variables sử dụng trong baseline model:
Sinh viên phải đọc bảng và phát hiện các giá trị bất thường. Không được chỉ xuất bảng rồi coi như hoàn thành.
3. Table 3 – Correlation Matrix
Tính Pearson correlation giữa Investment, EUI và control variables.
Cần kiểm tra:
- Dấu tương quan giữa EUI và Investment.
- Correlation giữa các control variables.
- Có cặp biến nào correlation quá cao hay không?
- Có dấu hiệu multicollinearity đáng chú ý không?
- Sample statistics.
- Table 2 – Descriptive Statistics.
- Table 3 – Correlation Matrix.
- Khoảng 0.5–1 trang nhận xét về descriptive statistics và correlations.
DEADLINE 4 – Baseline Regression | 14/10/2026
1. Mô hình nghiên cứu cơ bản
Trong đó:
- i: firm
- c: country
- t: year
- Investment: corporate investment
- EUI: Energy-Related Uncertainty Index
- Controls: firm-level và/hoặc macro controls
2. Chạy mô hình theo từng specification
Không chỉ chạy một regression cuối cùng. Hãy xây dựng bảng theo từng bước để thấy hệ số EUI thay đổi như thế nào.
(2) Investment = EUI + Firm Controls
(3) Investment = EUI + Firm Controls + Macro Controls
(4) Investment = EUI + Controls + Firm FE + Year FE
3. Table 4 – Baseline Regression
Bảng phải trình bày tối thiểu:
- Coefficient
- Standard error / t-statistics
- Significance level
- Controls: Yes/No
- Firm FE: Yes/No
- Year FE: Yes/No
- Observations
- Adjusted R² / Within R² phù hợp với estimator
4. Giải thích kết quả
Không được viết đơn giản: “EUI is negative and statistically significant.”
Nhóm phải trả lời:
- Dấu của β1 là gì?
- Có phù hợp với hypothesis không?
- Statistical significance ở mức nào?
- Economic magnitude có đáng kể không?
- Kết quả có ổn định khi thêm controls và FE không?
- Cơ chế kinh tế nào có thể giải thích kết quả?
- Kết quả giống hay khác các nghiên cứu trước?
- Table 4 – Baseline Regression Results.
- Code chạy toàn bộ baseline models.
- Khoảng 1 trang interpretation của Table 4.
- Ghi lại tất cả các vấn đề phát hiện trong quá trình chạy mô hình.
DEADLINE 5 – Robustness, Heterogeneity & Final Model Tables | 20/10/2026
1. Robustness Tests
Dựa trên các paper tham khảo, nhóm đề xuất một số robustness tests phù hợp. Không cần chạy thật nhiều kiểm định; ưu tiên những kiểm định có logic kinh tế rõ ràng.
Có thể xem xét:
- Alternative measure of Investment.
- Alternative transformation/measure of EUI.
- Lagged EUI.
- Alternative sample restrictions.
- Alternative fixed effects.
- Alternative treatment of standard errors.
2. Heterogeneity Analysis
Một nghiên cứu international đặc biệt có lợi thế ở khả năng kiểm tra sự khác biệt giữa firms, industries và countries.
Có thể xem xét:
- Energy-intensive vs. non-energy-intensive industries.
- High vs. low financial constraints.
- Large vs. small firms.
- Developed vs. emerging economies.
- High vs. low energy dependence.
3. Institutional Quality – hướng mở rộng
Một extension quan trọng có thể kiểm tra liệu chất lượng thể chế có làm giảm tác động tiêu cực của Energy-Related Uncertainty hay không.
Câu hỏi nghiên cứu:
Does institutional quality mitigate the effect of energy-related uncertainty on corporate investment?
4. Kiểm tra consistency của toàn bộ kết quả
Trước khi nộp, nhóm phải kiểm tra:
- Sample có giống nhau giữa các bảng khi đáng ra phải giống nhau không?
- Variable definitions có nhất quán giữa code và Table 1 không?
- N có thay đổi bất thường giữa các models không?
- Dấu và magnitude của EUI có ổn định không?
- Fixed effects có được ghi đúng trong bảng không?
- Standard errors có được xử lý nhất quán không?
- Table notes có đầy đủ không?
- Table 1 – Variable Definitions.
- Table 2 – Descriptive Statistics.
- Table 3 – Correlation Matrix.
- Table 4 – Baseline Regression.
- Table 5 – Robustness Tests.
- Table 6 – Heterogeneity Analysis.
- Table 7 – Institutional Quality / Additional Extension nếu thực hiện.
- Final cleaned dataset.
- Toàn bộ code có thể chạy lại từ đầu đến cuối.
- File tổng hợp giải thích các kết quả chính.
Yêu cầu về cách làm việc
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là tạo ra các bảng có dấu ***. Các nhóm cần hình thành được quy trình nghiên cứu:
Khi gặp một kết quả không như kỳ vọng, không được tự ý thay đổi sample, biến hoặc mô hình chỉ để tạo ra statistical significance. Hãy kiểm tra dữ liệu, code, specification và tìm lời giải thích dựa trên lý thuyết và literature.
Các paper thầy cung cấp là điểm khởi đầu. Trong quá trình thực hiện, mỗi nhóm cần tiếp tục tìm thêm các nghiên cứu liên quan, đặc biệt là các bài về:
- Energy uncertainty
- Oil/Energy price uncertainty
- Economic policy uncertainty
- Corporate investment
- Real options theory
- Financial constraints
- Institutional quality