PHẦN – HƯỚNG DẪN LÀM FILE EXCEL LITERATURE REVIEW
1. Mục đích của file Excel
Ngoài bản Literature Review, mỗi nhóm phải nộp một Literature Review Workbook.
File Excel này là bằng chứng về quá trình tìm kiếm, đọc, phân loại và tổng hợp tài liệu của nhóm.
Không làm Excel sau khi đã viết xong Literature Review. Excel phải được cập nhật trong quá trình đọc paper.
2. Sheet 01 – PAPER MATRIX
Đây là sheet quan trọng nhất. Mỗi dòng tương ứng với một paper.
Các cột bắt buộc:
| Column | Hướng dẫn nhập |
|---|---|
| paper_id | P001, P002, P003… |
| authors | Tác giả của paper. |
| year | Năm xuất bản. |
| title | Tên đầy đủ của paper. |
| journal | Tên journal. |
| doi_link | DOI hoặc đường dẫn tới paper. |
| literature_stream | Phân loại: Uncertainty–Investment / Energy Uncertainty / EUI–Investment / International–Institutional / Theory. |
| country | Quốc gia hoặc international sample. |
| period | Khoảng thời gian nghiên cứu. |
| sample | Số firms/observations nếu có. |
| research_question | Viết 1–2 câu bằng ngôn ngữ của chính các em: paper đang muốn trả lời câu hỏi gì? |
| dependent_variable | Biến phụ thuộc. |
| dv_measurement | Công thức/cách đo biến phụ thuộc. |
| main_independent_variable | Biến giải thích chính. |
| iv_measurement | Cách đo biến giải thích chính. |
| control_variables | Các control variables chính. |
| theory | Real Options, Agency Theory, Financing Constraints… |
| method | OLS, FE, IV, DID, GMM… |
| fixed_effects | Firm FE, Year FE, Industry FE… |
| standard_errors | Cluster firm, country, industry… |
| main_finding | Tóm tắt kết quả chính bằng 1–3 câu. |
| mechanism | Cơ chế mà tác giả đề xuất/kiểm định. |
| robustness_tests | Các robustness tests đáng chú ý. |
| heterogeneity_tests | Các phân tích heterogeneity. |
| limitations | Hạn chế của paper. |
| research_gap_identified | Paper này gợi ý khoảng trống nghiên cứu nào? |
| use_for_our_paper | Paper này giúp nghiên cứu của nhóm ở điểm nào? |
| section_to_cite | Introduction / Literature / Hypothesis / Method / Robustness… |
| read_by | Thành viên chịu trách nhiệm đọc. |
| status | Found / Screening / Reading / Completed. |
| notes | Ghi chú thêm. |
3. Sheet 02 – KEY PAPERS
Từ toàn bộ Paper Matrix, chọn khoảng 10–15 paper quan trọng nhất.
Không phải paper mới nhất luôn là paper quan trọng nhất. Ưu tiên:
- Paper xây dựng EUI.
- Paper trực tiếp nghiên cứu EUI → Investment.
- Paper nền tảng về Uncertainty → Investment.
- Paper nền tảng về Real Options.
- Paper có thiết kế international gần nghiên cứu của nhóm.
Mỗi paper phải ghi:
Paper ID | Why important? | What do we learn? | What do we use? | Difference from our study
4. Sheet 03 – LITERATURE MAP
Phân loại toàn bộ paper thành các research streams.
| Stream | Paper IDs | What we know | What remains unclear? |
|---|---|---|---|
| Uncertainty → Investment | P001; P004… | … | … |
| Energy/Oil Uncertainty | … | … | … |
| EUI → Investment | … | … | … |
| International Evidence | … | … | … |
| Institutional Environment | … | … | … |
Mục tiêu của sheet này là chuyển từ “paper-by-paper review” sang “thematic literature review”.
5. Sheet 04 – VARIABLE EVIDENCE
Tổng hợp cách literature đo các biến.
| Variable | Measurement | Paper ID | Raw Data | Use in our study? | Reason |
|---|---|---|---|---|---|
| Investment | CAPEX / Total Assets | … | capx, at | Yes/No | … |
| EUI | … | … | EUI database | Yes | … |
| Size | ln(Total Assets) | … | at | … | … |
Sheet này sau này sẽ được sử dụng trực tiếp để xây dựng Table – Variable Definitions của paper.
6. Sheet 05 – THEORY & MECHANISM
| Theory | EUI causes… | Mechanism | Expected Investment Effect | Supporting Papers |
|---|---|---|---|---|
| Real Options Theory | Higher uncertainty | Value of waiting increases | Investment ↓ | P… |
| Financing Channel | Risk increases | External financing becomes more costly | Investment ↓ | P… |
| Cash-flow Channel | Future costs/cash flows become less predictable | Firms become cautious | Investment ↓ | P… |
7. Sheet 06 – RESEARCH GAP
Đây là một trong những sheet quan trọng nhất.
| Existing Literature | What they did | Limitation / Missing Question | What we do | Supporting Paper IDs |
|---|---|---|---|---|
| EUI → Investment | Mainly single-country evidence | Limited cross-country evidence | International sample | P… |
| … | … | … | … | … |
Không được điền research gap theo cảm tính. Mỗi gap phải truy ngược được về các paper trong Paper Matrix.
8. Sheet 07 – HYPOTHESES
| Hypothesis | Theory | Mechanism | Prior Evidence | Paper IDs | Expected Sign |
|---|---|---|---|---|---|
| H1 | Real Options | EUI increases value of waiting | Prior uncertainty-investment evidence | P001; P… | − |
9. Sheet 08 – REFERENCES
Danh sách tất cả references thực sự được sử dụng trong draft.
Tối thiểu gồm:
Authors | Year | Title | Journal | Volume | Issue | Pages | DOI
Không đưa một paper vào References nếu nhóm chưa xác nhận paper đó thực sự tồn tại.
10. Sheet 09 – PROGRESS
| Task | Assigned to | Deadline | Status | Checked by | Notes |
|---|---|---|---|---|---|
| Search Energy Uncertainty papers | … | … | Completed / In progress | … | … |
11. Quy định trình bày Excel
- Không merge cells trong vùng dữ liệu.
- Mỗi dòng chỉ chứa một paper.
- Không để nhiều paper trong cùng một dòng.
- Bật Filter cho tất cả header.
- Freeze hàng tiêu đề.
- Không tự ý đổi tên các sheet.
- Paper ID phải thống nhất giữa tất cả các sheet.
- Dùng DOI/link để có thể kiểm tra paper gốc.
- Không copy nguyên Abstract vào Excel.
- Viết tóm tắt bằng ngôn ngữ của chính nhóm.
FILE EXCEL CUỐI CÙNG PHẢI CHO PHÉP THẦY KIỂM TRA:
Paper nào đã được đọc
→ Ai đọc
→ Paper nói gì
→ Thuộc literature stream nào
→ Dùng theory nào
→ Kết quả gì
→ Gợi ý gap gì
→ Được sử dụng ở phần nào của paper
→ Hypothesis nào được literature hỗ trợ.