1. Chuẩn bị trước khi gặp giáo viên hướng dẫn
Sinh viên chủ động liên hệ với giáo viên hướng dẫn qua Zalo và xác nhận đã hoàn thành các nội dung sau:
- Đã tham dự buổi tập huấn, phổ biến mục đích, nội dung và kế hoạch thực tập do đơn vị quản lý sinh viên tổ chức.
- Đã liên hệ với các sinh viên cùng nhóm sau khi nhận thông tin phân nhóm và giáo viên hướng dẫn.
- Đã tìm hiểu và dự kiến địa điểm thực tập, đồng thời xem xét mức độ phù hợp của đơn vị thực tập với nội dung thực tập và định hướng chuyên đề.
- Đã thành lập nhóm Zalo của nhóm thực tập và thêm giáo viên hướng dẫn vào nhóm.
- Đã tạo các nhắc hẹn trên Zalo vào lúc 8h30 tại các mốc quan trọng được quy định trong Kế hoạch thực tập, bao gồm tối thiểu:
- Nộp đề cương cho giáo viên hướng dẫn;
- Nộp bản nháp cho giáo viên hướng dẫn;
- Nộp bản final cho giáo viên hướng dẫn;
- Nhắc giáo viên hướng dẫn nhập điểm trên hệ thống.
Lưu ý: Sinh viên chủ động tra cứu ngày cụ thể của từng mốc trong file Kế hoạch thực tập. Mỗi mốc chỉ cần tạo 01 nhắc hẹn, không đặt chế độ lặp lại và không tạo nhiều nhắc hẹn cho cùng một nội dung.
Sau khi hoàn thành các nội dung trên, sinh viên liên hệ với giáo viên hướng dẫn để thống nhất nội dung thực tập, kế hoạch thực hiện và định hướng lựa chọn chuyên đề.
2. Lựa chọn địa điểm thực tập
Đối với Chương trình đào tạo Tài chính và Kế hoạch tài chính, địa điểm thực tập có thể là các doanh nghiệp, tổ chức tài chính, ngân hàng, công ty chứng khoán và các tổ chức có tư cách pháp nhân thuộc các thành phần kinh tế trong và ngoài nước.
- Đối với doanh nghiệp: sinh viên nên thực tập tại phòng Tài chính – Kế toán hoặc các phòng/ban, đơn vị có chức năng liên quan đến tài chính, đầu tư, kế hoạch, phân tích và quản trị tài chính phù hợp với nội dung của chương trình đào tạo.
- Địa điểm thực tập phải bảo đảm sinh viên có điều kiện tham gia, quan sát và tìm hiểu hoạt động thực tế tại đơn vị.
- Sinh viên cần ưu tiên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp hoặc tạo điều kiện tiếp cận thông tin, số liệu và tài liệu cần thiết phục vụ quá trình thực tập và thực hiện chuyên đề.
- Đơn vị thực tập phải có khả năng xác nhận quá trình thực tập và thực hiện các thủ tục xác nhận, nhận xét sinh viên theo yêu cầu.
- Khuyến khích lựa chọn địa điểm thực tập đợt 1 và đợt 2 tại cùng một đơn vị nhằm bảo đảm tính liên tục giữa quá trình thực tập và thực hiện chuyên đề.
- Khi lựa chọn địa điểm, sinh viên cần cân nhắc mức độ phù hợp của đơn vị và vị trí thực tập với chuyên đề dự kiến thực hiện trong đợt 2, đặc biệt là khả năng thu thập số liệu. Một số đơn vị hoặc bộ phận có phạm vi hoạt động và khả năng tiếp cận dữ liệu hạn chế (ví dụ: một số phòng giao dịch ngân hàng) có thể không cung cấp đủ thông tin, số liệu cần thiết để thực hiện chuyên đề.
3. Đề tài thực tập dự kiến
Sinh viên chủ động nghiên cứu và chuẩn bị đề tài thực tập dự kiến trước buổi làm việc đầu tiên với giáo viên hướng dẫn, trong đó lưu ý:
- Đề tài cần thuộc hoặc có liên quan đến lĩnh vực tài chính – ngân hàng, phù hợp với chuyên ngành đào tạo và gắn với các vấn đề thực tiễn tại doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc đơn vị thực tập.
- Đề tài nên gắn với thực tế hoạt động của đơn vị thực tập, có khả năng tiếp cận thông tin, số liệu và tài liệu cần thiết để phân tích, đánh giá và đưa ra các đề xuất phù hợp.
- Sinh viên có thể tham khảo các đề tài, chuyên đề tại Thư viện, chuyên đề của sinh viên các khóa trước, các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành để hình thành ý tưởng. Việc tham khảo nhằm định hướng lựa chọn đề tài; sinh viên cần bảo đảm tính độc lập và tuân thủ các quy định về liêm chính học thuật.
- Lựa chọn đề tài vừa sức, có phạm vi nghiên cứu phù hợp, không quá rộng hoặc quá hẹp, đồng thời bảo đảm có khả năng hoàn thành trong thời gian thực tập.
- Khi lựa chọn đề tài cần cân nhắc ngay từ đầu về khả năng thu thập số liệu, mức độ tiếp cận thông tin tại đơn vị thực tập và phương pháp có thể sử dụng. Không nên lựa chọn đề tài mà các dữ liệu hoặc thông tin quan trọng không có khả năng thu thập được.
- Sinh viên cần chuẩn bị và trình bày ý tưởng đề tài với giáo viên hướng dẫn ngay trong buổi làm việc đầu tiên, bao gồm tối thiểu: tên đề tài dự kiến, lý do lựa chọn, vấn đề cần nghiên cứu, đối tượng/phạm vi nghiên cứu và nguồn số liệu dự kiến.
- Sinh viên cần chuẩn bị 01 đề tài chính và ít nhất 01 đề tài dự phòng. Đề tài dự phòng được sử dụng trong trường hợp đề tài chính không phù hợp với chuyên ngành, đơn vị thực tập, không bảo đảm khả năng thu thập số liệu hoặc không khả thi sau khi trao đổi với giáo viên hướng dẫn.
- Tên đề tài và nội dung nghiên cứu chính thức chỉ được xác định sau khi trao đổi và thống nhất với giáo viên hướng dẫn.
4. Cấu trúc dự kiến của Báo cáo thực tập 1
Sinh viên cần hoàn thành đề cương 01 tuần sau khi gặp giáo viên hướng dẫn. Đối với Chương trình đào tạo Tài chính, Báo cáo thực tập 1 dự kiến được trình bày theo cấu trúc sau:
Phần mở đầu
- Giới thiệu khái quát về đơn vị thực tập.
- Trình bày mục tiêu, nội dung và phạm vi thực tập.
- Giới thiệu khái quát nội dung của báo cáo.
Chương 1. Tổng quan về đơn vị thực tập
- Quá trình hình thành và phát triển của đơn vị.
- Cơ cấu tổ chức của đơn vị.
- Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban, bộ phận trực thuộc.
- Vị trí, chức năng và nhiệm vụ của phòng/ban nơi sinh viên trực tiếp thực tập.
- Khái quát chức năng, nhiệm vụ và các công việc sinh viên được tìm hiểu hoặc tham gia trong quá trình thực tập.
Chương 2. Thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của đơn vị
- Khái quát các lĩnh vực và hoạt động kinh doanh chủ yếu của đơn vị.
- Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh trong những năm gần đây.
- Phân tích các báo cáo tài chính cơ bản, bao gồm:
- Bảng cân đối kế toán/Báo cáo tình hình tài chính;
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh;
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Phân tích một số chỉ tiêu tài chính cơ bản phù hợp với đặc điểm của đơn vị, có thể bao gồm:
- Cơ cấu tài sản và nguồn vốn;
- Khả năng thanh toán;
- Cơ cấu và khả năng quản lý nợ;
- Hiệu quả sử dụng tài sản và vốn;
- Khả năng sinh lời;
- Dòng tiền và khả năng tạo tiền.
- So sánh sự thay đổi của các chỉ tiêu qua các năm và giải thích những biến động đáng chú ý.
- Đánh giá khái quát tình hình tài chính của đơn vị, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế, tồn tại và nguyên nhân.
- Trên cơ sở kết quả phân tích, bước đầu nhận diện các vấn đề tài chính cần được quan tâm, làm cơ sở cho việc lựa chọn vấn đề nghiên cứu tại Chương 3.
- Trình bày phương hướng hoạt động và phát triển của đơn vị trong thời gian tới.
Chương 3. Xác định vấn đề tài chính và định hướng giải quyết
- Từ quá trình thực tập và kết quả phân tích tại Chương 2, sinh viên phát hiện và lựa chọn một vấn đề cụ thể liên quan đến tài chính cần được nghiên cứu hoặc giải quyết tại đơn vị.
- Trình bày và phân tích thực trạng của vấn đề được lựa chọn.
- Xác định những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến vấn đề.
- Đánh giá những kết quả đạt được, hạn chế và những vấn đề còn tồn tại.
- Đề xuất định hướng hoặc giải pháp ban đầu nhằm giải quyết vấn đề.
- Xem xét khả năng tiếp tục phát triển vấn đề này thành chuyên đề trong đợt thực tập 2, trên cơ sở mức độ phù hợp của đề tài và khả năng thu thập thông tin, số liệu.
Kết luận
- Tóm tắt những nội dung và kết quả chính thu nhận được trong quá trình thực tập.
- Nêu những vấn đề tài chính đáng chú ý được phát hiện tại đơn vị.
- Định hướng những nội dung cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện trong giai đoạn thực tập tiếp theo.
Tài liệu tham khảo và Phụ lục
- Danh mục tài liệu tham khảo: Liệt kê đầy đủ các tài liệu, báo cáo, văn bản và nguồn thông tin được sử dụng trong báo cáo. Các tài liệu phải được trích dẫn và trình bày theo đúng quy định; ưu tiên sử dụng giáo trình, tài liệu học thuật của Đại học Kinh tế Quốc dân và các nguồn có độ tin cậy cao.
- Các bảng số liệu, báo cáo tài chính, sơ đồ tổ chức và các tài liệu liên quan khác (nếu có).
Lưu ý: Cấu trúc trên mang tính định hướng. Sinh viên cần trao đổi với giáo viên hướng dẫn để điều chỉnh nội dung phù hợp với đặc điểm của đơn vị thực tập và vấn đề nghiên cứu. Báo cáo không nên chỉ dừng lại ở việc giới thiệu, mô tả đơn vị hoặc liệt kê số liệu, mà cần sử dụng thông tin và số liệu thực tế để phân tích, so sánh, đánh giá tình hình tài chính và bước đầu phát hiện một vấn đề tài chính cụ thể cần giải quyết, qua đó tạo cơ sở cho việc lựa chọn và thực hiện chuyên đề ở đợt 2.
5. Yêu cầu đối với Báo cáo thực tập
5.1. Ngôn ngữ và dung lượng
- Báo cáo thực tập được viết hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- Dung lượng báo cáo từ 15–20 trang khổ A4, không bao gồm phụ lục (nếu có).
5.2. Yêu cầu về trình bày
- Phông chữ: Times New Roman.
- Cỡ chữ: 13.
- Bảng mã: Unicode.
- Giãn dòng: 1,3 lines.
- Lề trên: 2,5 cm.
- Lề dưới: 3,0 cm.
- Lề trái: 3,0 cm.
- Lề phải: 2,0 cm.
- Số trang được đánh ở giữa, phía trên đầu mỗi trang.
- Các bảng biểu, hình vẽ, sơ đồ và tài liệu tham khảo phải được đánh số, đặt tên và trích dẫn nguồn đầy đủ.
5.3. Liêm chính học thuật và Turnitin
- Báo cáo thực tập phải tuân thủ các quy định của Nhà trường về liêm chính học thuật và được kiểm tra bằng phần mềm Turnitin theo quy định.
- Sinh viên chịu trách nhiệm về tính trung thực của thông tin, số liệu và nội dung được sử dụng trong báo cáo.
- Các tài liệu, số liệu và ý tưởng được sử dụng từ nguồn khác phải được trích dẫn và ghi nguồn đầy đủ.
- Sinh viên không được sao chép báo cáo của sinh viên khóa trước hoặc các tài liệu khác dưới bất kỳ hình thức nào vi phạm quy định về liêm chính học thuật.
- Sinh viên chỉ thực hiện kiểm tra Turnitin sau khi đã hoàn thành bản báo cáo cuối cùng (final) và được giáo viên hướng dẫn đồng ý.
- Mã lớp/mã truy cập Turnitin sẽ do giáo viên hướng dẫn cung cấp sau khi bản báo cáo final đã được hoàn thiện.
- Sinh viên thực hiện kiểm tra và hoàn thiện các yêu cầu liên quan đến Turnitin theo hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn và quy định của Nhà trường.
5.4. Xác nhận của đơn vị thực tập
- Báo cáo phải có nhận xét, đánh giá và xác nhận của đơn vị thực tập theo quy định.
- Sinh viên cần chủ động hoàn thiện thủ tục xác nhận của đơn vị thực tập trước thời hạn nộp báo cáo.
- Khi hoàn thành báo cáo, sinh viên cần xin nhận xét và xác nhận của đơn vị thực tập trước khi nộp theo kế hoạch chung.
5.5. Làm việc với giáo viên hướng dẫn
- Trong quá trình thực tập, sinh viên cần chủ động liên hệ và trao đổi thường xuyên với giáo viên hướng dẫn về tiến độ, nội dung và những vấn đề phát sinh.
- Sinh viên thực hiện chỉnh sửa báo cáo theo góp ý của giáo viên hướng dẫn và bảo đảm hoàn thành đúng tiến độ.
- Báo cáo chính thức chỉ được nộp sau khi sinh viên đã hoàn thiện nội dung theo yêu cầu của giáo viên hướng dẫn.
5.6. Nộp Báo cáo thực tập
- Sinh viên nộp Báo cáo thực tập theo hình thức, địa điểm và thời hạn được thông báo trong Kế hoạch thực tập.
- File báo cáo phải được đặt tên theo quy định, bao gồm tối thiểu các thông tin: Mã sinh viên – Họ và tên – Đơn vị thực tập.
- Sinh viên có trách nhiệm kiểm tra đầy đủ nội dung, hình thức, xác nhận của đơn vị thực tập và các tài liệu kèm theo trước khi nộp.
- Điểm Báo cáo thực tập do giáo viên hướng dẫn đánh giá và chấm theo quy định.
5.7. Yêu cầu trong quá trình thực tập
- Sinh viên phải chấp hành nghiêm túc kế hoạch và tiến độ thực tập.
- Tuân thủ nội quy, quy định và kỷ luật lao động tại đơn vị thực tập.
- Có thái độ nghiêm túc, chuyên nghiệp; giữ mối quan hệ tốt với cán bộ, nhân viên và đơn vị thực tập.
- Chủ động tranh thủ sự hướng dẫn, hỗ trợ của giáo viên hướng dẫn và cán bộ tại đơn vị thực tập trong quá trình thu thập thông tin, số liệu và hoàn thiện báo cáo.
- Bảo đảm bảo mật các thông tin và số liệu của đơn vị thực tập theo yêu cầu của đơn vị.
5.8. Tiến độ và xử lý trường hợp nộp muộn
- Sinh viên phải thực hiện các nội dung và nộp các phần của Báo cáo thực tập đúng các mốc thời gian theo tiến độ do giáo viên hướng dẫn quy định.
- Các nội dung/bản thảo nộp muộn so với tiến độ sẽ bị trừ điểm trong quá trình đánh giá Báo cáo thực tập.
- Việc nộp đúng hạn được xem là một trong những tiêu chí đánh giá ý thức, thái độ và mức độ tuân thủ kế hoạch thực tập của sinh viên.
- Sinh viên không hoàn thành Báo cáo thực tập, không đáp ứng các yêu cầu của đợt thực tập hoặc nộp báo cáo quá thời hạn cuối cùng sẽ được xử lý theo các quy định hiện hành của Nhà trường và đơn vị quản lý chương trình.