HƯỚNG DẪN BÀI TẬP
TÌM INSTRUMENTAL VARIABLE CHO NGHIÊN CỨU
GEOPOLITICAL RISK AND CORPORATE DEBT MATURITY IN EMERGING MARKETS
1. Mục tiêu của bài tập
Nghiên cứu xem xét tác động của Geopolitical Risk (GPR) tới cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp – Corporate Debt Maturity tại các emerging markets.
Mô hình nghiên cứu dự kiến:
Debt Maturity(i,c,t) = β GPR(c,t) + Firm Controls + Macro Controls + Fixed Effects + ε(i,c,t)
Một vấn đề quan trọng là GPR có thể bị endogeneity, chẳng hạn do:
- omitted variables;
- measurement error;
- các cú sốc vĩ mô đồng thời tác động đến GPR và financing decisions;
- các đặc điểm quốc gia không quan sát được;
- sự phụ thuộc động của GPR;
- các yếu tố thị trường tài chính có thể cùng thay đổi với GPR.
Nhiệm vụ của nhóm là:
Tìm, đánh giá và đề xuất instrumental variable (IV) phù hợp cho GPR.
Mục tiêu không phải tìm thật nhiều IV.
Mục tiêu là tìm được IV có thể bảo vệ được về cả:
- Relevance: IV thực sự tạo variation trong GPR.
- Exclusion restriction: IV không trực tiếp quyết định corporate debt maturity ngoài kênh GPR.
2. Nguyên tắc quan trọng nhất: tìm literature theo DEPENDENT VARIABLE trước
Không được chỉ search:
GPR + IV
hoặc:
GPR + corporate finance
Nhóm phải bắt đầu từ Debt Maturity.
Lý do là các nghiên cứu về những dạng uncertainty khác tác động tới debt maturity có thể cung cấp:
- cơ chế lý thuyết;
- cách đo debt maturity;
- control variables;
- identification strategy;
- instrumental variables;
- natural experiments;
- robustness tests;
- cách bảo vệ exclusion restriction.
Do đó thứ tự đọc literature phải là:
Nhóm 1 – Ưu tiên cao nhất
UNCERTAINTY / RISK → DEBT MATURITY
Nhóm 2
GPR → CORPORATE FINANCE
Nhóm 3
OTHER UNCERTAINTY / POLITICAL RISK → CORPORATE FINANCE có IV hoặc identification strategy
Nhóm 4
Emerging-market / international evidence
3. Nhóm literature 1: Uncertainty/Risk → Debt Maturity
Đây là nhóm quan trọng nhất.
Không giới hạn ở geopolitical risk.
Sinh viên cần rà soát các dạng uncertainty/risk như:
- Economic Policy Uncertainty – EPU;
- Political Uncertainty;
- Political Risk;
- Geopolitical Risk;
- Macroeconomic Uncertainty;
- Financial Uncertainty;
- Trade Policy Uncertainty;
- Climate Policy Uncertainty;
- Regulatory Uncertainty;
- Firm-level Uncertainty;
- các loại policy uncertainty khác nếu có liên quan đến corporate financing.
Outcome cần tìm gồm:
- debt maturity;
- debt maturity structure;
- short-term debt;
- long-term debt;
- maturity mismatch;
- debt due within one year;
- debt due within two/three/five years;
- weighted debt maturity;
- refinancing maturity.
Search strings gợi ý
"uncertainty" "debt maturity"
"economic policy uncertainty" "debt maturity"
"political uncertainty" "debt maturity"
"political risk" "debt maturity"
"financial uncertainty" "debt maturity"
"macroeconomic uncertainty" "debt maturity"
"trade policy uncertainty" "debt maturity"
"climate policy uncertainty" "debt maturity"
"uncertainty" "maturity structure of debt"
"uncertainty" "maturity mismatch"
"uncertainty" "short-term debt"
"uncertainty" "debt maturity" "instrumental variable"
"uncertainty" "debt maturity" 2SLS
4. Với mỗi paper Uncertainty → Debt Maturity phải đọc gì?
Không chỉ đọc abstract.
Với mỗi paper phải trả lời ít nhất các câu hỏi sau.
4.1. Uncertainty được đo như thế nào?
Ví dụ:
- global index;
- country-specific index;
- news-based index;
- political-election uncertainty;
- firm-specific uncertainty;
- text-based measure;
- volatility-based measure.
4.2. Debt maturity được đo như thế nào?
Phải ghi chính xác công thức.
Không được chỉ ghi:
Debt maturity.
Cần xác định tác giả sử dụng:
- tỷ lệ long-term debt;
- short-term debt/total debt;
- debt due within one year;
- debt due after three/five years;
- weighted maturity;
- maturity mismatch;
- hoặc measure khác.
4.3. Cơ chế kinh tế là gì?
Phải phân biệt ít nhất hai phía.
Demand-side của doanh nghiệp
Ví dụ uncertainty làm doanh nghiệp:
- trì hoãn financing;
- tránh lock-in financing dài hạn;
- tăng financial flexibility;
- thay đổi refinancing strategy.
Supply-side của lender
Ví dụ uncertainty làm:
- ngân hàng giảm willingness to lend long term;
- bond investors yêu cầu maturity ngắn hơn;
- credit risk tăng;
- risk premium tăng;
- long-term funding trở nên khó tiếp cận.
4.4. Paper lo ngại endogeneity nào?
Ghi rõ:
- omitted variables;
- reverse causality;
- simultaneity;
- measurement error;
- unobserved country characteristics;
- persistence;
- selection;
- hoặc vấn đề khác.
4.5. Paper xử lý endogeneity bằng cách nào?
Ví dụ:
- instrumental variables;
- 2SLS;
- natural experiment;
- difference-in-differences;
- GMM;
- lagged explanatory variables;
- matching;
- placebo;
- alternative fixed effects;
- alternative uncertainty measures.
Đặc biệt chú ý các paper dùng IV/2SLS.
5. Nhóm literature 2: GPR → Corporate Finance
Sau khi hiểu literature về debt maturity, chuyển sang tìm các nghiên cứu có GPR là independent variable.
Không giới hạn ở debt maturity.
Có thể đọc:
- GPR → leverage;
- GPR → borrowing;
- GPR → debt issuance;
- GPR → cost of debt;
- GPR → corporate investment;
- GPR → cash holdings;
- GPR → financing constraints;
- GPR → risk taking;
- GPR → payout;
- GPR → corporate liquidity.
Mục tiêu của nhóm literature này là trả lời:
Khi GPR có khả năng endogenous, các tác giả instrument GPR bằng biến gì?
Search strings
"geopolitical risk" instrumental variable
"geopolitical risk" 2SLS
"geopolitical risk" endogeneity corporate
"geopolitical risk" leverage instrumental variable
"geopolitical risk" borrowing 2SLS
"geopolitical risk" cost of debt endogeneity
"geopolitical risk" investment instrumental variable
"geopolitical risk" cash holdings instrumental variable
"geopolitical risk" corporate finance identification
6. Nhóm literature 3: Other Uncertainty → Corporate Finance có IV
Nếu literature GPR chưa cung cấp đủ IV tốt, mở rộng sang:
- EPU;
- political uncertainty;
- political risk;
- macro uncertainty;
- financial uncertainty;
- regulatory uncertainty;
- conflict risk.
Có thể lấy paper có dependent variable khác debt maturity.
Nhưng mục tiêu chỉ là:
Tìm identification strategy có khả năng chuyển sang bài GPR.
Ví dụ một paper về:
EPU → Debt Maturity
có thể rất hữu ích nếu họ sử dụng một external IV tốt.
Tuy nhiên:
Không được bê nguyên IV của EPU sang GPR.
Nếu paper sử dụng:
Z → EPU
thì khi áp dụng vào đề tài này sinh viên phải chứng minh lại:
Z → GPR
chứ không được nói rằng:
“Biến này đã được literature dùng làm IV cho uncertainty nên có thể dùng cho GPR.”
7. Số paper tối thiểu
Đọc tối thiểu 12 paper, khuyến nghị khoảng 15 paper.
Trong đó tối thiểu phải có:
- 5 paper về uncertainty/risk → debt maturity hoặc maturity mismatch;
- 4 paper về GPR → corporate finance;
- 3 paper có IV/2SLS hoặc identification strategy tương đối rõ;
- 2 paper sử dụng emerging-market hoặc international sample.
Các nhóm trên được phép trùng nhau.
Ví dụ một paper:
Political uncertainty → Debt maturity in international firms, sử dụng IV
có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm.
8. Cách tìm journal phù hợp
Ưu tiên:
- Journal of Corporate Finance;
- Journal of Banking & Finance;
- Journal of Financial Stability;
- Journal of International Money and Finance;
- Global Finance Journal;
- Journal of Multinational Financial Management;
- International Review of Financial Analysis;
- Finance Research Letters;
- Journal of Empirical Finance;
- Emerging Markets Review;
- các journal finance/economics uy tín khác nếu phù hợp.
Không lựa chọn paper chỉ vì search result đứng đầu Google Scholar.
Phải kiểm tra:
- journal;
- publication status;
- research question;
- empirical design;
- mức độ liên quan trực tiếp đến đề tài.
9. Cách đọc paper nhanh nhưng đúng trọng tâm
Sau khi tải full paper, dùng Ctrl + F tìm:
endogeneity
instrument
instrumental variable
2SLS
two-stage least squares
identification
first stage
weak instrument
reverse causality
omitted variable
GMM
exogeneity
placebo
robustness
Nếu paper có IV, phải đọc cả:
- đoạn giới thiệu IV;
- cách xây IV;
- first-stage regression;
- 2SLS results;
- weak-IV tests;
- robustness liên quan tới IV;
- appendix nếu cần.
Không được chỉ đọc câu:
“We employ X as an instrumental variable.”
10. Điều kiện thứ nhất của IV: RELEVANCE
Instrument phải tạo variation trong GPR.
First-stage dự kiến:
GPR(c,t) = α + π IV(c,t) + Controls + FE + u(c,t)
Sinh viên phải trả lời:
Tại sao IV làm GPR thay đổi?
Không được viết:
IV is related to geopolitical risk.
Phải trình bày causal story.
Ví dụ dạng logic:
IV shock
→ thay đổi geopolitical environment
→ làm thay đổi mức độ threat/conflict/tension mà quốc gia đối mặt
→ GPR tăng hoặc giảm.
Sau đó phải dự đoán:
Expected sign of π = Positive / Negative
và giải thích.
11. First-stage evidence cần tìm trong paper
Nếu paper có báo kết quả IV, ghi:
- first-stage coefficient;
- standard error/t-statistic;
- significance;
- partial R² nếu có;
- F statistic;
- Kleibergen–Paap statistic;
- Cragg–Donald statistic;
- Stock–Yogo benchmark nếu paper sử dụng;
- các weak-instrument diagnostics khác.
Không được kết luận IV tốt chỉ vì first-stage coefficient statistically significant.
Một IV có thể significant nhưng vẫn weak.
12. Điều kiện thứ hai: EXCLUSION RESTRICTION
Đây là tiêu chí quan trọng nhất.
IV lý tưởng phải có đường:
IV → GPR → Debt Maturity
Nhưng không có đường mạnh:
IV → X → Debt Maturity
Trong đó X có thể là:
- interest rates;
- sovereign risk;
- sovereign spreads;
- banking conditions;
- international bank lending;
- credit supply;
- global risk premium;
- capital flows;
- exchange rates;
- trade;
- exports/imports;
- oil prices;
- commodity prices;
- sanctions;
- supply-chain disruption;
- macroeconomic growth;
- inflation;
- financial-market volatility.
13. Câu hỏi phản biện bắt buộc với mọi IV
Sinh viên phải tự hỏi:
Nếu loại GPR khỏi câu chuyện, IV này có còn khả năng làm doanh nghiệp thay đổi debt maturity không?
Nếu câu trả lời là có, phải ghi rõ kênh.
Ví dụ:
IV → Oil Prices → Funding Costs → Debt Maturity
hoặc:
IV → Global Risk Premium → Credit Supply → Debt Maturity
hoặc:
IV → Trade Shock → Firm Cash Flow → Debt Maturity
Nếu direct channel quá rõ và khó loại bỏ, candidate IV phải bị hạ điểm hoặc REJECT.
14. Không được hiểu sai về exogeneity
Các lập luận sau không đủ:
“IV nằm ngoài doanh nghiệp.”
“IV xảy ra ở nước khác.”
“IV là biến vĩ mô.”
“IV được xác định bởi chính trị.”
“IV đã được paper trước sử dụng.”
Một biến bên ngoài doanh nghiệp vẫn có thể trực tiếp ảnh hưởng:
- credit supply;
- interest rates;
- trade;
- FX;
- sovereign risk;
và do đó trực tiếp ảnh hưởng corporate debt maturity.
15. Kiểm tra FIXED EFFECTS trước khi chọn IV
Đây là bước bắt buộc với bài emerging-market panel.
Với mỗi IV, phải xác định level of variation:
- Global-year;
- Region-year;
- Country-year;
- Firm-year;
- Other.
Global-year IV
Nếu:
IV = IV(t)
và mọi quốc gia trong năm t đều nhận cùng giá trị,
thì khi mô hình có:
Year Fixed Effects
IV có thể bị hấp thụ hoàn toàn.
Khi đó IV không sử dụng được trong main specification.
Region-year IV
Có thể còn cross-sectional variation nếu mẫu có nhiều regions.
Nhưng phải kiểm tra:
- số regions;
- variation thực tế;
- region×year shocks;
- direct channels.
Country-year IV
Thường phù hợp hơn với country-specific GPR.
Nhưng exclusion restriction vẫn phải được bảo vệ.
16. Với mọi IV phải trả lời câu này
IV này còn variation sau Firm FE + Year FE hay không?
Nếu câu trả lời là:
No
thì không cần tiếp tục cố bảo vệ IV đó cho main model.
17. Data feasibility
Không chỉ tìm IV về mặt lý thuyết.
Phải xác minh thực sự có thể tạo biến hay không.
Với từng candidate IV, ghi:
- tên dataset;
- provider;
- frequency;
- annual/monthly/quarterly;
- country coverage;
- available period;
- country identifiers;
- có emerging markets cần nghiên cứu không;
- public hay paid;
- cách merge với Compustat Global.
Nếu data ở monthly frequency mà research panel annual:
phải xác định cách aggregate:
- annual mean;
- annual maximum;
- sum;
- end-of-year;
- hoặc method theo literature.
18. Cách làm sheet LITERATURE_MAP
Sheet này giúp đảm bảo sinh viên không chỉ đọc GPR papers.
Đọc theo thứ tự:
Priority 1
UNCERTAINTY/RISK → DEBT MATURITY
Hoàn thành tối thiểu 5 paper.
Priority 2
GPR → CORPORATE FINANCE
Hoàn thành tối thiểu 4 paper.
Priority 3
OTHER UNCERTAINTY → CORPORATE FINANCE WITH IDENTIFICATION
Hoàn thành tối thiểu 3 paper.
Priority 4
EMERGING / INTERNATIONAL
Tìm tối thiểu 2 paper phù hợp.
Cột Completed dùng để tự theo dõi số paper đã hoàn thành.
19. Cách làm sheet SEARCH_LOG
Mỗi lần search phải ghi:
- Date;
- Database;
- Exact Search String;
- Filters;
- Number of results screened;
- Number of papers opened;
- Number of papers kept;
- Literature stream;
- New keywords;
- Next search.
Không ghi:
“Search uncertainty.”
Phải ghi chính xác:
"economic policy uncertainty" "debt maturity"
hoặc:
"geopolitical risk" corporate borrowing 2SLS
Mục tiêu là để quá trình tìm literature có thể được replicate.
20. Cách làm sheet PAPER_REVIEW
Mỗi dòng = một paper.
Không copy Abstract.
Phải bóc paper thành các thành phần phục vụ identification.
Paper title / Author / Year / Journal
Điền đầy đủ.
DOI / URL
Để có thể kiểm tra lại nguồn.
Country / Sample
Ví dụ:
- US;
- China;
- emerging Asia;
- international firms;
- 20 emerging economies.
Uncertainty/Risk Measure
Phải ghi chính xác loại uncertainty.
Outcome / DV
Ví dụ:
- debt maturity;
- leverage;
- corporate investment;
- cash holdings.
Debt Maturity Definition
Nếu paper có debt maturity, ghi chính xác formula/measure.
Main Mechanism
Tóm tắt logic kinh tế của paper trong khoảng 1–3 câu.
Why Endogeneity May Exist?
Ghi đúng concern của paper.
Endogeneity Method
Ví dụ:
- 2SLS;
- IV;
- GMM;
- natural experiment;
- lagged X;
- matching;
- placebo.
Uses IV?
Chọn Yes/No.
21. Nếu paper có IV
Phải hoàn thành đầy đủ các cột:
IV Name
Tên cụ thể.
Exact IV Construction / Formula
Không được ghi tên chung chung.
Phải biết chính xác cách tạo IV.
IV Level of Variation
Global-year / region-year / country-year / firm-year.
Expected First-Stage Sign
Positive / Negative / Ambiguous.
Relevance Argument
Viết:
IV → uncertainty/GPR
như thế nào.
First-Stage Evidence
Ghi kết quả paper báo.
Weak-IV Test
Ghi statistic/test nếu có.
Exclusion Restriction Argument
Tại sao IV không trực tiếp tác động outcome.
Most Serious Direct-Channel Threat
Đây là phần sinh viên tự phản biện, không nhất thiết paper đã đề cập.
How Paper Addresses Threat
Ví dụ:
- controls;
- alternative sample;
- placebo;
- exclusion restrictions;
- robustness;
- alternative IV.
22. Transferability to GPR → Debt Maturity
Đây là cột đặc biệt quan trọng.
Một IV có thể rất tốt cho:
EPU → Debt Maturity
nhưng không tốt cho:
GPR → Debt Maturity.
Phải trả lời:
Candidate này có thực sự instrument được GPR không?
Nếu chưa rõ, ghi:
Maybe
và giải thích cần kiểm tra gì.
Không được tự động chuyển:
IV for EPU
thành:
IV for GPR.
23. Cách làm sheet IV_CANDIDATES
Sau khi đọc literature, bắt đầu tổng hợp các IV potential.
Mỗi dòng = một candidate IV.
Mục tiêu ban đầu khoảng 5–10 candidates.
Sau đó loại dần.
Candidate IV
Tên cụ thể.
Source Literature Stream
Chọn nguồn ý tưởng:
- Uncertainty → Debt Maturity;
- GPR → Corporate Finance;
- Other Uncertainty + IV;
- Emerging / International;
- Other.
IV Type
Chọn:
- External IV;
- Internal IV;
- Quasi-natural experiment;
- Shift-share / exposure;
- Other.
Definition
Biến đo cái gì?
Construction / Formula
Cách xây dựng cụ thể.
Nếu không biết tạo biến như thế nào thì candidate chưa hoàn thiện.
24. Viết Relevance Argument
Không được viết một câu chung chung.
Nên viết theo dạng:
Variation in IV
↓
Geopolitical shock/exposure
↓
Country-specific geopolitical risk
↓
Measured GPR
↓
expected first-stage sign.
25. Viết Exclusion Argument
Phải có hai phần.
Phần A – Lập luận ủng hộ
Tại sao IV chỉ có khả năng ảnh hưởng debt maturity thông qua GPR?
Phần B – Phản biện
Direct channel nào có thể phá exclusion?
Phần B quan trọng hơn.
26. Cột Most Serious Direct Channel
Chỉ chọn kênh nguy hiểm nhất.
Ví dụ:
- oil prices;
- global risk premium;
- international credit supply;
- bilateral trade;
- exchange rates;
- sovereign spreads;
- capital flows.
Sau đó ghi:
How can threat be tested/mitigated?
Ví dụ:
- control oil prices;
- exclude oil exporters;
- exclude countries with large trade exposure;
- control sovereign spread;
- control FX volatility;
- control global financial conditions;
- use alternative sample;
- placebo;
- alternative IV.
Lưu ý:
Thêm control không tự động chứng minh exclusion restriction.
Phải giải thích tại sao test đó thực sự giúp đánh giá concern.
27. Chấm điểm từng candidate IV
Chấm từ 1 đến 5.
Relevance Score
5: first-stage mechanism rất mạnh, literature hỗ trợ tốt.
4: logic tốt nhưng cần kiểm tra dữ liệu.
3: có khả năng nhưng first stage chưa chắc mạnh.
2: relevance yếu.
1: gần như không có lý do để dự báo GPR.
Exclusion Score
5: rất khó tìm direct channel tới debt maturity.
4: có một số concern nhưng có thể kiểm tra khá tốt.
3: direct channel đáng kể.
2: exclusion khó bảo vệ.
1: direct effect rất rõ.
Data Score
5: public, coverage tốt, đủ emerging markets và sample period.
4: dữ liệu tốt nhưng cần một số processing.
3: thiếu một số nước/năm.
2: coverage yếu.
1: gần như không thu thập được.
FE/Sample Fit
5: còn variation tốt sau Firm FE + Year FE.
4: cơ bản phù hợp.
3: cần thay đổi specification.
2: variation rất hạn chế.
1: bị FE hấp thụ hoặc không phù hợp sample.
28. Weighted Score
Excel tự tính:
30% × Relevance
+ 35% × Exclusion
+ 20% × Data
+ 15% × FE/Sample Fit
Exclusion được đặt trọng số cao nhất.
Nhưng:
Không được chọn IV chỉ vì Weighted Score cao.
Một IV đạt 4.5/5 nhưng có direct causal channel rõ ràng vẫn phải REJECT.
29. Cách làm sheet IV_TEST_PLAN
Chỉ đưa những candidate đã lọt shortlist vào sheet này.
Với mỗi IV phải thiết kế trước cách kiểm tra.
First-stage equation
Viết model cụ thể.
Expected sign
Dương hay âm?
Weak-IV test
Dự kiến báo statistic gì.
Main exclusion threat
Kênh trực tiếp nguy hiểm nhất.
Control / Sample Restriction
Có thể kiểm tra bằng cách nào?
Placebo / Falsification
Có placebo outcome hoặc falsification test nào phù hợp không?
Alternative Specification
Ví dụ:
- alternative FE;
- alternative GPR measure;
- exclude exposed countries;
- region-specific sample;
- alternative IV.
Failure Criterion
Phải xác định trước khi chạy.
Ví dụ:
- weak first-stage;
- IV bị Year FE hấp thụ;
- placebo significant;
- kết quả biến mất khi loại direct-exposure countries;
- coverage quá thấp.
30. Cách làm FINAL_DECISION
Chỉ chọn tối đa 3 IV.
Với mỗi IV phải viết:
- Relevance case.
- Exclusion case.
- Main direct-channel threat.
- Data availability.
- FE compatibility.
- Tests cần thực hiện.
- Final decision.
Final decision chỉ có:
MAIN IV
Có thể dùng làm identification strategy chính.
ROBUSTNESS ONLY
Có ích nhưng assumptions mạnh hơn.
REJECT
Không đủ điều kiện.
31. Năm câu hỏi bắt buộc trước khi chọn MAIN IV
Câu 1
IV thay đổi ở cấp nào và còn variation sau Firm FE + Year FE không?
Câu 2
Viết đầy đủ:
GPR = α + πIV + Controls + FE + error
Expected sign của π là gì?
Tại sao?
Câu 3
Direct causal channel nguy hiểm nhất từ IV tới debt maturity là gì?
Câu 4
Có thể dùng:
- control;
- sample restriction;
- placebo;
- falsification;
- alternative IV;
- alternative specification
nào để đánh giá concern đó?
Câu 5
Nếu IV thất bại:
- weak first stage;
- không đủ coverage;
- bị FE hấp thụ;
- exclusion không bảo vệ được;
thì identification strategy thay thế là gì?
32. Những lập luận không được chấp nhận
Không viết:
“This IV has been used in previous studies, therefore it is valid.”
Không viết:
“This variable is external to the firm, therefore it is exogenous.”
Không viết:
“The IV is from another country, therefore it cannot affect firm debt maturity.”
Không viết:
“The IV is significantly correlated with GPR, therefore it is a valid instrument.”
Significant correlation chỉ liên quan đến relevance.
Nó không chứng minh exclusion restriction.
Không viết:
“Lagged GPR is an IV because it is predetermined.”
Lag của endogenous variable không tự động là valid external instrument.
33. Tiêu chí đánh giá bài làm tốt
Một bài tốt không nhất thiết tìm được nhiều IV.
Ví dụ kết luận:
“Nhóm xác định 8 candidate IVs. Sau khi đánh giá relevance, exclusion restriction, data availability và fixed-effect compatibility, 5 candidates bị loại. Hai candidates chỉ phù hợp cho robustness và chỉ còn một candidate có khả năng sử dụng làm main IV.”
là kết quả hoàn toàn tốt.
Thậm chí tốt hơn việc đưa ra 5 IV nhưng không chứng minh được validity.
Mục tiêu cuối cùng
Không phải tìm thật nhiều IV.
Mà là tìm identification strategy cho GPR → Corporate Debt Maturity có thể bảo vệ được về mặt kinh tế và kinh tế lượng.