Bank lending

Tourism Uncertainty and Bank Lending

Hướng dẫn tìm hiểu và xây dựng mô hình nghiên cứu

Mục tiêu của bước này không phải là lấy một mô hình có sẵn và chạy ngay. Sinh viên cần đọc các nghiên cứu trước để tự xác định: biến phụ thuộc, biến độc lập chính, biến kiểm soát, cách đo lường biến, fixed effects và phương pháp ước lượng phù hợp với đề tài: Tourism Uncertainty and Bank Lending.

1. Câu hỏi nghiên cứu

Câu hỏi trung tâm của nghiên cứu là:

Mức độ bất định liên quan đến du lịch có ảnh hưởng đến hoạt động cho vay của ngân hàng hay không?

Có thể biểu diễn ý tưởng nghiên cứu ban đầu như sau:

\[ Tourism\ Uncertainty \longrightarrow Bank\ Lending \]

Tuy nhiên, trước khi xây dựng mô hình hồi quy, sinh viên phải tìm hiểu hai nhóm literature:

  • nghiên cứu về uncertainty/risk và bank lending;
  • nghiên cứu về tourism uncertainty.

2. Đọc ba nghiên cứu nền tảng

Ba bài dưới đây được cung cấp làm tài liệu xuất phát. Sinh viên cần đọc kỹ phần: Literature Review, Data, Variable Measurement, Methodology và Empirical Model.

Paper 1 — Economic Policy Uncertainty and Bank Lending

Hu, S. & Gong, D. (2019).
Economic policy uncertainty, prudential regulation and bank lending.
Finance Research Letters, 29, 373–378.

Cần tìm hiểu

  • Bank lending được đo bằng biến nào?
  • Economic Policy Uncertainty được đo như thế nào?
  • Tại sao tác giả sử dụng biến trễ?
  • Các bank-level controls gồm những biến nào?
  • Các macroeconomic controls gồm những biến nào?
  • Tác giả sử dụng fixed effects nào?
  • Standard errors được cluster ở cấp nào?
  • Tác giả xử lý heterogeneity như thế nào?

Đặc biệt chú ý mô hình tổng quát:

\[ Lending_{i,j,t} = \alpha_i + \beta_t + \gamma_1 Uncertainty_{j,t-1} + \gamma_2 BankControls_{i,t-1} + \gamma_3 MacroControls_{j,t} + \varepsilon_{i,j,t} \]
Nhiệm vụ: ghi lại toàn bộ biến trong mô hình, công thức tính, nguồn dữ liệu, độ trễ và lý do kinh tế của từng biến.
Paper 2 — Geopolitical Risk and Bank Lending

Chiaramonte, L., Mecchia, F., Paltrinieri, A. & Piserà, S. (2025).
Does geopolitical risk affect bank lending behavior? Evidence from Europe.
The European Journal of Finance, 31(16), 2089–2113.

Cần tìm hiểu

  • Geopolitical Risk được đo lường bằng chỉ số nào?
  • Bank lending được đo ở tần suất năm hay quý?
  • Vì sao uncertainty/risk có thể làm giảm lending?
  • Tác giả phân biệt total lending, domestic lending và foreign lending như thế nào?
  • Những đặc điểm nào của ngân hàng làm thay đổi tác động của GPR?
  • Tác giả thực hiện những robustness tests nào?
  • Có những mechanism hoặc heterogeneity tests nào có thể áp dụng cho Tourism Uncertainty?

Sinh viên đặc biệt chú ý logic:

\[ Higher\ Risk \rightarrow Higher\ Uncertainty \rightarrow Higher\ Credit\ Risk \rightarrow Lower\ Bank\ Lending \]

Ngoài kênh cung tín dụng, cần xem xét cả kênh cầu tín dụng:

\[ Higher\ Uncertainty \rightarrow Lower\ Investment \rightarrow Lower\ Loan\ Demand \rightarrow Lower\ Lending \]
Paper 3 — Physical Climate Risk and Bank Lending

Maztoul, S. (2025).
Physical climate risk and bank lending: empirical evidence from emerging markets.
Macroeconomics and Finance in Emerging Market Economies.

Cần tìm hiểu

  • Tác giả đo bank lending bằng bao nhiêu cách?
  • Loans/Total Assets khác Loan Growth về ý nghĩa kinh tế như thế nào?
  • Các bank-specific variables nào được sử dụng?
  • Các macroeconomic variables nào được sử dụng?
  • Country-level risk được đưa vào bank-level regression như thế nào?
  • Tác giả xử lý endogeneity và robustness như thế nào?

Hai cách đo Bank Lending đáng chú ý là:

\[ LOAN_{i,t} = \frac{Total\ Loans_{i,t}} {Total\ Assets_{i,t}} \]

và

\[ GLOAN_{i,t} = \frac{Loans_{i,t}-Loans_{i,t-1}} {Loans_{i,t-1}} \]
Sinh viên cần so sánh ưu và nhược điểm của hai cách đo trên, sau đó quyết định cách đo nào phù hợp hơn với nghiên cứu của mình.

3. Không chỉ đọc ba bài trên

Ba nghiên cứu trên chỉ là điểm bắt đầu. Sinh viên bắt buộc phải tự tìm thêm các nghiên cứu liên quan trên Internet và các cơ sở dữ liệu học thuật.

Có thể tìm tài liệu trên:

  • Google Scholar;
  • Scopus;
  • Web of Science;
  • ScienceDirect;
  • Emerald;
  • Springer;
  • Taylor & Francis;
  • Wiley Online Library.

Nên sử dụng các nhóm từ khóa sau:

  • "tourism uncertainty" bank lending
  • "tourism uncertainty" banks
  • "tourism uncertainty" credit
  • "uncertainty" "bank lending"
  • "economic policy uncertainty" "bank lending"
  • "geopolitical risk" "bank lending"
  • "climate risk" "bank lending"
  • "uncertainty" "credit growth"
  • "bank loan growth" determinants
  • "credit growth" bank-level determinants

Nếu chưa tìm được bài nghiên cứu trực tiếp Tourism Uncertainty → Bank Lending, không có nghĩa là không thể làm đề tài. Sinh viên có thể xây dựng mô hình dựa trên các nghiên cứu gần nhất về:

\[ Economic\ Policy\ Uncertainty \rightarrow Bank\ Lending \] \[ Geopolitical\ Risk \rightarrow Bank\ Lending \] \[ Climate\ Risk \rightarrow Bank\ Lending \]

và thay biến shock/risk bằng Tourism Uncertainty khi có cơ sở lý thuyết phù hợp.

4. Xác định biến phụ thuộc: Bank Lending

Sinh viên cần tổng hợp các cách đo Bank Lending trong literature. Không được tự chọn cách đo chỉ vì biến đó có sẵn trong dữ liệu.

Cách 1 — Loan Growth

\[ LoanGrowth_{i,t} = \frac{Loans_{i,t}-Loans_{i,t-1}} {Loans_{i,t-1}} \]

Cách 2 — Logarithmic Loan Growth

\[ LoanGrowth_{i,t} = \ln(Loans_{i,t}) – \ln(Loans_{i,t-1}) \]

Cách 3 — Loans to Total Assets

\[ LoansTA_{i,t} = \frac{Loans_{i,t}} {TotalAssets_{i,t}} \]
Sinh viên phải lập bảng literature để xác định cách đo nào được sử dụng phổ biến và phù hợp nhất.

5. Xác định biến độc lập chính: Tourism Uncertainty

Ký hiệu tổng quát:

\[ TU_{c,t} \]

Trong đó:

  • \(c\): quốc gia;
  • \(t\): năm hoặc quý.

Sinh viên phải xác định rõ:

  • tên chính xác của chỉ số Tourism Uncertainty;
  • tác giả xây dựng chỉ số;
  • phương pháp xây dựng;
  • nguồn dữ liệu;
  • tần suất tháng, quý hay năm;
  • các quốc gia được bao phủ;
  • thời gian có dữ liệu.

Nếu Tourism Uncertainty có dữ liệu tháng

Có thể cần chuyển sang dữ liệu năm:

\[ TU_{c,t}^{Annual} = \frac{1}{12} \sum_{m=1}^{12}TU_{c,t,m} \]

Tuy nhiên, sinh viên phải kiểm tra literature trước khi quyết định sử dụng trung bình năm, maximum, median hay một cách tổng hợp khác.

6. Xác định các biến kiểm soát cấp ngân hàng

Từ các nghiên cứu đã đọc, sinh viên lập danh sách các bank-level controls thường được sử dụng.

Ví dụ các nhóm biến cần tìm hiểu:

Bank Size

\[ Size_{i,t} = \ln(TotalAssets_{i,t}) \]

Capitalization

\[ Capital_{i,t} = \frac{Equity_{i,t}} {TotalAssets_{i,t}} \]

Profitability

\[ ROA_{i,t} = \frac{NetIncome_{i,t}} {TotalAssets_{i,t}} \]

Liquidity

\[ Liquidity_{i,t} = \frac{LiquidAssets_{i,t}} {TotalAssets_{i,t}} \]

Credit Risk

Có thể được đo bằng:

  • Non-performing loans;
  • Loan-loss provisions;
  • Loan-loss reserves;
  • hoặc các proxy khác được literature sử dụng.
Không đưa biến vào mô hình chỉ vì dữ liệu có sẵn. Mỗi biến kiểm soát phải có literature hỗ trợ.

7. Xác định biến kiểm soát vĩ mô

Tourism Uncertainty thường thay đổi theo quốc gia và thời gian. Do đó cần kiểm soát điều kiện kinh tế vĩ mô.

Các biến thường cần xem xét gồm:

  • GDP Growth;
  • Inflation;
  • Interest Rate;
  • Private Credit/GDP;
  • Stock Market Development;
  • Banking Market Concentration;
  • Unemployment;
  • Exchange Rate.

Không nhất thiết sử dụng tất cả. Sinh viên phải xác định bộ biến dựa trên các nghiên cứu trước.

8. Xây dựng mô hình nghiên cứu ban đầu

Sau khi đọc literature, có thể bắt đầu từ dạng tổng quát:

\[ BankLending_{i,c,t} = \beta_0 + \beta_1 TourismUncertainty_{c,t-1} + \sum_{k=1}^{K}\gamma_k BankControls_{i,t-1} + \sum_{j=1}^{J}\delta_j MacroControls_{c,t} + \mu_i + \lambda_t + \varepsilon_{i,c,t} \]

Trong đó:

  • \(BankLending_{i,c,t}\): hoạt động cho vay của ngân hàng \(i\);
  • \(TourismUncertainty_{c,t-1}\): Tourism Uncertainty của quốc gia \(c\);
  • \(BankControls\): các biến kiểm soát cấp ngân hàng;
  • \(MacroControls\): các biến kiểm soát vĩ mô;
  • \(\mu_i\): Bank Fixed Effects;
  • \(\lambda_t\): Year Fixed Effects;
  • \(\varepsilon_{i,c,t}\): sai số.
Đây chỉ là mô hình định hướng ban đầu. Sinh viên không được mặc định sử dụng đúng mô hình này. Mô hình cuối cùng phải được xây dựng sau khi đọc literature.

9. Vì sao có thể sử dụng biến trễ?

Cần xem xét mô hình:

\[ BankLending_{i,c,t} = \beta_1 TourismUncertainty_{c,t-1} + Controls + FE + \varepsilon_{i,c,t} \]

Lý do có thể bao gồm:

  • ngân hàng cần thời gian điều chỉnh chính sách tín dụng;
  • giảm phần nào lo ngại reverse causality;
  • shock trong năm trước có thể ảnh hưởng quyết định cho vay năm sau.

Tuy nhiên, sinh viên cần kiểm tra xem các nghiên cứu trước dùng \(TU_t\), \(TU_{t-1}\), hay cả hai.

10. Fixed Effects

Một mô hình thường gặp là:

\[ BankLending_{i,t} = \beta_1 TU_{c,t} + Controls + BankFE + YearFE + \varepsilon_{i,t} \]

Bank Fixed Effects

Giúp kiểm soát các đặc điểm tương đối ổn định của ngân hàng như:

  • mô hình kinh doanh;
  • chất lượng quản trị;
  • risk culture;
  • đặc điểm khách hàng;
  • vị thế thị trường.

Year Fixed Effects

Giúp kiểm soát các cú sốc chung theo thời gian.

Chú ý: nếu Tourism Uncertainty chỉ thay đổi ở cấp country-year, việc sử dụng Country × Year Fixed Effects có thể hấp thụ hoàn toàn biến Tourism Uncertainty. Sinh viên phải hiểu cấu trúc biến trước khi lựa chọn fixed effects.

11. Cơ chế tác động

Sinh viên cần giải thích tại sao Tourism Uncertainty có thể ảnh hưởng đến Bank Lending.

Credit Risk Channel

\[ Tourism\ Uncertainty \uparrow \] \[ \Downarrow \] \[ Business\ Risk \uparrow \] \[ \Downarrow \] \[ Default\ Risk \uparrow \] \[ \Downarrow \] \[ Bank\ Lending \downarrow \]

Loan Demand Channel

\[ Tourism\ Uncertainty \uparrow \] \[ \Downarrow \] \[ Firm\ Investment \downarrow \] \[ \Downarrow \] \[ Loan\ Demand \downarrow \] \[ \Downarrow \] \[ Bank\ Lending \downarrow \]

Bank Risk-Taking Channel

\[ Uncertainty \uparrow \rightarrow Risk\ Aversion \uparrow \rightarrow Lending\ Standards \uparrow \rightarrow Credit\ Supply \downarrow \]

12. Một hướng mở rộng quan trọng: Tourism Exposure

Tác động của Tourism Uncertainty có thể không giống nhau giữa các quốc gia.

Có thể kiểm định:

\[ BankLending = \beta_1 TU + \beta_2 TU \times TourismExposure + Controls + FE + \varepsilon \]

Trong đó Tourism Exposure có thể phản ánh:

  • Tourism receipts/GDP;
  • Tourism contribution to GDP;
  • International tourist arrivals;
  • Employment in tourism;
  • mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào ngành du lịch.
Một giả thuyết đáng nghiên cứu là: Tourism Uncertainty tác động mạnh hơn đến bank lending ở các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào du lịch.

13. Heterogeneity Analysis

Sau baseline regression, sinh viên có thể kiểm tra tác động khác biệt theo:

  • Bank Size;
  • Capitalization;
  • Liquidity;
  • Credit Risk;
  • Bank Ownership;
  • Developed vs. Emerging Markets;
  • High vs. Low Tourism Dependence.

14. Robustness Tests

Cần tìm hiểu các kiểm định như:

  • thay đổi cách đo Bank Lending;
  • thay đổi cách đo Tourism Uncertainty;
  • sử dụng \(TU_t\), \(TU_{t-1}\), \(TU_{t-2}\);
  • log transformation của uncertainty;
  • winsorization;
  • thay đổi fixed effects;
  • thay đổi cách cluster standard errors;
  • loại bỏ giai đoạn COVID-19;
  • loại bỏ từng quốc gia lớn;
  • kiểm tra endogeneity.

15. Bảng literature sinh viên bắt buộc phải hoàn thành

Study Sample Dependent Variable Main Independent Variable Bank Controls Macro Controls Fixed Effects Main Findings
Hu & Gong (2019) … … EPU … … … …
Chiaramonte et al. (2025) … … GPR … … … …
Maztoul (2025) … … Physical Climate Risk … … … …
Paper 4 – tự tìm … … … … … … …
Paper 5 – tự tìm … … … … … … …
Paper 6 – tự tìm … … … … … … …

16. Sản phẩm sinh viên phải nộp trước khi chạy mô hình

Sinh viên cần nộp một file ngắn gồm:

  1. Research question
    Viết rõ câu hỏi nghiên cứu.
  2. Dependent variable
    Tên biến, công thức, nguồn dữ liệu và bài nghiên cứu sử dụng biến đó.
  3. Main independent variable
    Tên Tourism Uncertainty index, nguồn và cách xây dựng.
  4. Bank-level controls
    Liệt kê biến, công thức và nghiên cứu làm cơ sở.
  5. Macroeconomic controls
    Liệt kê biến, nguồn dữ liệu và nghiên cứu làm cơ sở.
  6. Empirical model
    Viết phương trình hồi quy dự kiến.
  7. Fixed effects
    Giải thích lựa chọn Bank FE, Year FE hoặc các FE khác.
  8. Standard errors
    Xác định cấp cluster và giải thích.
  9. Expected sign
    Đưa ra kỳ vọng dấu của \( \beta_1 \) dựa trên lý thuyết và literature.
  10. Literature table
    Tổng hợp ít nhất các nghiên cứu đã đọc.

17. Các câu hỏi sinh viên phải trả lời được

  1. Tại sao chọn cách đo Bank Lending này?
  2. Tourism Uncertainty được xây dựng như thế nào?
  3. Tại sao sử dụng \(TU_t\) hoặc \(TU_{t-1}\)?
  4. Tại sao từng biến kiểm soát được đưa vào mô hình?
  5. Bank Fixed Effects kiểm soát điều gì?
  6. Year Fixed Effects kiểm soát điều gì?
  7. Standard errors nên cluster ở cấp nào?
  8. Có khả năng reverse causality hay không?
  9. Có thể sử dụng cách đo Bank Lending khác để robustness hay không?
  10. Tác động có mạnh hơn ở các quốc gia phụ thuộc nhiều vào du lịch hay không?

18. Nguyên tắc quan trọng

Không chạy hồi quy trước rồi mới tìm lý do giải thích biến.

Trình tự đúng là:

\[ Literature \rightarrow Theory \rightarrow Variables \rightarrow Model \rightarrow Data \rightarrow Regression \]

Mỗi biến trong mô hình phải trả lời được ba câu hỏi:

  1. Tại sao biến này cần xuất hiện trong mô hình?
  2. Nghiên cứu nào trước đây đã sử dụng biến này?
  3. Biến được đo lường như thế nào?

19. Kết quả mong đợi

Sau khi hoàn thành bước này, sinh viên phải có khả năng tự đề xuất một mô hình có dạng:

\[ LoanGrowth_{i,c,t} = \beta_0 + \beta_1 TourismUncertainty_{c,t-1} + \sum_k \gamma_k BankControls_{i,t-1} + \sum_j \delta_j MacroControls_{c,t} + BankFE + YearFE + \varepsilon_{i,c,t} \]

Nhưng không được sao chép máy móc phương trình trên. Mô hình cuối cùng phải được điều chỉnh dựa trên literature mà sinh viên đã đọc và dữ liệu thực tế có thể thu thập.

Bài tham khảo