Mục tiêu của bài tập
Mục tiêu của bài tập là giúp sinh viên thực hành đọc bài báo khoa học và xây dựng bộ biến cho một mô hình nghiên cứu thực nghiệm.
Giả sử nghiên cứu xem xét mối quan hệ:
CEO–Employee Pay Ratio Disclosure (CEPR) → Dividend Policy (DIV)
Câu hỏi nghiên cứu:
CEO–Employee Pay Ratio Disclosure tác động như thế nào đến chính sách cổ tức của doanh nghiệp?
Trong đó:
- Dividend Policy (DIV): Biến phụ thuộc (Dependent Variable).
- CEO–Employee Pay Ratio Disclosure (CEPR): Biến độc lập chính (Main Independent Variable).
Tuy nhiên, Dividend Policy không chỉ chịu ảnh hưởng của CEPR. Quyết định trả cổ tức còn có thể phụ thuộc vào quy mô, lợi nhuận, đòn bẩy, dòng tiền, cơ hội tăng trưởng, quản trị doanh nghiệp và nhiều yếu tố khác.
Do đó, một nhiệm vụ quan trọng khi xây dựng mô hình là:
Tìm được các biến phù hợp cần đưa vào mô hình và có bằng chứng từ các nghiên cứu trước để giải thích tại sao các biến đó cần được kiểm soát.
1. Công việc cần thực hiện
Sinh viên đọc bài báo:
CEO–Employee Pay Ratio Disclosure and Dividend Policy
Sau đó xác định toàn bộ các biến được sử dụng trong nghiên cứu và trình bày vào file Excel được cung cấp.
Không chỉ tìm:
CEPR → Dividend Policy
mà cần tìm đầy đủ:
Dependent Variable → Main Independent Variable → Firm-level Controls → Governance/CEO Controls → Country-level Controls → Moderator/Mediator/IV nếu có.
2. Cách đọc bài báo để tìm biến
Không cần đọc toàn bộ bài báo từ đầu đến cuối rồi mới bắt đầu làm Excel.
Nên thực hiện theo thứ tự sau.
Bước 1 – Tìm phần Variables / Variable Measurement
Tìm các phần có tên tương tự:
- Variable measurement;
- Variable definitions;
- Measurement of variables;
- Dependent variable;
- Independent variable;
- Control variables;
- Appendix – Variable definitions.
Đây thường là nơi nhanh nhất để xác định tên và cách đo các biến.
Bước 2 – Tìm bảng Descriptive Statistics
Kiểm tra bảng Descriptive Statistics để xem nghiên cứu thực tế sử dụng những biến nào.
Nếu một biến xuất hiện trong regression nhưng chưa có trong Excel, cần bổ sung.
Bước 3 – Tìm bảng Regression
Đọc các bảng Main Regression/Baseline Regression.
Ví dụ nếu một bảng có dạng:
Dividend = CEO Pay Ratio + Size + ROA + Leverage + Cash + Tobin’s Q + …
thì Excel phải có một dòng riêng cho từng biến.
Bước 4 – Đọc phần tác giả giải thích lựa chọn controls
Tìm các câu như:
“Following previous studies, we control for …”
hoặc:
“Consistent with X et al. (20xx), we include …”
Đây là thông tin rất quan trọng.
Không chỉ ghi Size = ln(Total Assets) mà phải tìm xem tác giả dựa vào nghiên cứu nào để lựa chọn/cách đo biến Size.
Bước 5 – Lần theo References
Nếu bài viết:
“Following Smith et al. (2020), we measure dividend policy as …”
hãy tìm Smith et al. (2020) trong References.
Sau đó ghi nghiên cứu đó vào Excel.
Nếu Smith et al. (2020) lại cho biết thước đo ban đầu xuất phát từ một nghiên cứu cũ hơn, tiếp tục truy ngược nếu cần.
3. Hướng dẫn điền từng cột trong Excel
Cột 1 – No.
Đánh số thứ tự:
1, 2, 3, 4,…
Mỗi biến = một dòng.
Không ghi nhiều biến vào cùng một dòng.
Cột 2 – Variable Role
Phân loại vai trò của biến trong mô hình.
Ví dụ:
| Variable | Variable Role |
|---|---|
| Dividend Payout | Dependent Variable |
| CEO–Employee Pay Ratio | Main Independent Variable |
| Firm Size | Firm-level Control |
| Leverage | Firm-level Control |
| Board Independence | Governance Control |
| GDP Growth | Country-level Control |
Nếu bài có interaction, mediation hoặc IV, có thể sử dụng:
- Moderator;
- Mediator;
- Instrumental Variable.
4. Ví dụ điền biến phụ thuộc – Dividend Policy
Giả sử khi đọc bài, sinh viên thấy tác giả đo Dividend Policy bằng:
Cash dividends / Total assets
Khi đó có thể điền một dòng như sau.
Variable Role
Dependent Variable
Variable Name in Paper
Ghi đúng tên tác giả sử dụng, ví dụ:
Dividend Payout
Symbol
Ví dụ:
DIV
Không tự đặt lại ký hiệu nếu bài báo đã có ký hiệu.
Definition / Measurement
Mô tả biến bằng lời:
The level of cash dividends distributed by the firm relative to its total assets.
Formula / Proxy
Ghi chính xác:
Cash Dividends / Total Assets
Nếu bài sử dụng:
Dividend per Share / Earnings per Share
thì phải ghi đúng công thức đó, không được thay bằng một cách đo Dividend Policy khác.
Data Source
Ví dụ:
Compustat
hoặc nguồn thực tế được bài sử dụng.
5. Ví dụ điền biến độc lập – CEO–Employee Pay Ratio
Giả sử bài sử dụng:
CEO total compensation / Median employee compensation
thì ghi:
Variable Role
Main Independent Variable
Variable Name in Paper
CEO–Employee Pay Ratio
Symbol
Ví dụ:
CEPR
Definition / Measurement
Ratio between CEO total compensation and employee compensation.
Formula / Proxy
CEO Total Compensation / Median Employee Compensation
Nếu tác giả sử dụng logarithm:
Ln(CEO–Employee Pay Ratio)
thì cần ghi đúng:
ln(CEO Total Compensation / Median Employee Compensation)
Không được ghi chung chung là:
“CEO salary”
vì đây không phải cùng một biến.
6. Phân biệt Pay Ratio và Pay Ratio Disclosure
Đây là điểm cần đọc kỹ.
CEO–Employee Pay Ratio phản ánh mức độ chênh lệch thu nhập giữa CEO và nhân viên.
Trong khi:
CEO–Employee Pay Ratio Disclosure có thể phản ánh việc doanh nghiệp công bố thông tin về Pay Ratio.
Ví dụ một nghiên cứu có thể xây dựng:
Disclosure = 1 nếu doanh nghiệp công bố CEO–Employee Pay Ratio và 0 nếu không công bố.
Đây là biến khác với:
CEO Compensation / Employee Compensation
Sinh viên phải ghi đúng biến mà bài báo thực sự sử dụng.
7. Ví dụ điền Firm Size
Giả sử bài sử dụng:
SIZE = Natural logarithm of total assets
thì điền:
Variable Role
Firm-level Control
Variable Name
Firm Size
Symbol
SIZE
Definition
Size of the firm.
Formula / Proxy
ln(Total Assets)
Data Source
Ví dụ:
Compustat
Nhưng bài tập chưa kết thúc ở đây.
Sinh viên phải tiếp tục tìm:
Tại sao Firm Size được đưa vào mô hình Dividend Policy?
và:
Nghiên cứu nào trước đây đã sử dụng Firm Size khi nghiên cứu Dividend Policy?
8. Prior Studies Using This Variable
Cột này dùng để chứng minh rằng biến có cơ sở từ literature.
Ví dụ với Firm Size, sinh viên tìm thấy ba nghiên cứu trước đều sử dụng Size để giải thích Dividend Policy.
Có thể ghi:
Author A et al. (2018); Author B and Author C (2020); Author D et al. (2022)
Không cần tìm thật nhiều.
Thông thường 2–3 nghiên cứu phù hợp và có chất lượng sẽ hữu ích hơn một danh sách dài các bài không liên quan.
Đặc biệt ưu tiên:
- Bài được paper đang đọc trực tiếp trích dẫn;
- Bài nghiên cứu Dividend Policy;
- Bài nghiên cứu CEO compensation/pay inequality và payout policy;
- Bài trên các journal có chất lượng.
9. Measurement Adopted From
Cột này trả lời câu hỏi:
Bài đang đọc lấy cách đo biến này từ nghiên cứu nào?
Ví dụ bài viết:
“Following Author A et al. (2020), firm size is measured as the natural logarithm of total assets.”
Khi đó ghi:
Author A et al. (2020)
Không ghi tên bài một cách suy đoán. Phải dựa vào citation của tác giả hoặc bằng chứng từ literature.
10. Original / Foundational Paper
Cột này khác với Measurement Adopted From.
Ví dụ:
Paper đang đọc → lấy cách đo từ Paper B (2020).
Paper B → dựa trên một phương pháp ban đầu được phát triển bởi Paper A (1985).
Khi đó:
Measurement Adopted From: Paper B (2020)
Original / Foundational Paper: Paper A (1985)
Tuy nhiên, không phải biến nào cũng có một “bài gốc”.
Các biến kế toán phổ biến như:
- Size;
- ROA;
- Leverage;
- Cash;
- Sales Growth;
thường không cần cố tìm một bài “phát minh” ra biến.
Nếu không xác định được một foundational paper rõ ràng, có thể ghi:
Standard accounting measure / No unique foundational paper identified
Không được tự tạo một bài gốc chỉ để điền đủ ô.
11. Ví dụ điền Leverage
Nếu bài định nghĩa:
LEV = Total Debt / Total Assets
có thể điền:
Variable Role: Firm-level Control
Variable Name: Leverage
Symbol: LEV
Definition: Firm’s financial leverage.
Formula: Total Debt / Total Assets
Data Source: Nguồn được bài báo sử dụng.
Prior Studies Using This Variable: Ghi 2–3 nghiên cứu trước sử dụng leverage trong mô hình Dividend Policy.
Measurement Adopted From: Ghi nghiên cứu mà paper trích dẫn cho cách đo này.
Original Paper: Nếu không có bài gốc rõ ràng, ghi Standard accounting measure.
Notes / Interpretation: Giải thích ngắn gọn tại sao leverage có thể liên quan đến dividend policy.
12. Notes / Interpretation – cần ghi gì?
Không nên để cột này chỉ chứa mô tả lại công thức.
Hãy trả lời ngắn gọn:
Tại sao biến này có thể ảnh hưởng đến Dividend Policy?
Ví dụ với Leverage:
Highly leveraged firms may retain more earnings to meet debt obligations, potentially reducing dividend payouts.
Ví dụ với Profitability:
More profitable firms may have greater capacity to distribute dividends.
Đây chính là phần giúp xây dựng logic của mô hình nghiên cứu, thay vì chỉ lập danh sách biến.
13. Expected Sign và Actual Sign
Hai cột này không giống nhau.
Expected Sign
Dấu dự kiến dựa trên theory/literature.
Ví dụ:
+
hoặc:
−
Nếu literature chưa thống nhất:
Mixed
Actual Sign
Dấu hệ số thực tế trong kết quả regression của bài:
+ hoặc −
Ví dụ literature dự đoán:
Leverage → Dividend = −
nhưng regression của bài cho hệ số dương.
Khi đó:
Expected Sign = −
Actual Sign = +
Không sửa Expected Sign để nó giống kết quả regression.
14. Significance
Ghi mức ý nghĩa thống kê theo kết quả của bài:
*** = significant at 1%
** = significant at 5%
* = significant at 10%
Insignificant = không có ý nghĩa thống kê.
Nếu một biến xuất hiện trong nhiều models và kết quả khác nhau, có thể ghi:
Negative and significant in Models 1–3; insignificant in Model 4
ở phần Notes.
15. Tìm thêm biến ngoài bài được giao
Không nên dừng lại ở các controls mà CEO–Employee Pay Ratio Disclosure and Dividend Policy sử dụng.
Sau khi xác định controls của bài này, tiếp tục tìm literature.
Tìm theo Dependent Variable
Ví dụ:
determinants of corporate dividend policy
determinants of dividend payout
firm characteristics and dividend policy
Mục tiêu:
Có determinant quan trọng nào của Dividend Policy mà bài được giao chưa kiểm soát không?
Tìm theo Main Independent Variable
Ví dụ:
CEO employee pay ratio firm outcomes
CEO employee pay ratio corporate policy
CEO worker pay gap corporate decisions
CEO pay ratio disclosure
Mục tiêu:
Các nghiên cứu về CEO–Employee Pay Ratio thường kiểm soát những yếu tố nào?
Tìm theo chính mối quan hệ nghiên cứu
Ví dụ:
CEO employee pay ratio dividend policy
pay inequality dividend payout
executive compensation dividend policy
Đây là nhóm nghiên cứu cần ưu tiên cao.
16. Ví dụ cấu trúc một dòng hoàn chỉnh trong Excel
Giả sử sinh viên tìm được Leverage.
Một dòng Excel về cơ bản phải thể hiện được:
Variable Role: Firm-level Control
Variable Name: Leverage
Symbol: LEV
Definition: Financial leverage of the firm.
Measurement: Total Debt / Total Assets
Data Source: Theo paper
Expected Sign: −
Actual Sign: Theo regression của paper
Significance: Theo regression của paper
Notes: Highly leveraged firms may retain earnings to service debt, potentially reducing dividend payouts.
Prior Studies: Author A (20xx); Author B (20xx); Author C (20xx)
Measurement Adopted From: Author B (20xx), nếu paper cho biết
Original / Foundational Paper: Standard accounting measure / No unique foundational paper identified
DOI/URL: Link/DOI của các nghiên cứu quan trọng.
17. Kiểm tra bài trước khi nộp
Trước khi nộp Excel, kiểm tra:
- Mỗi biến đã nằm trên một dòng riêng chưa?
- Đã phân biệt Dependent / Independent / Controls chưa?
- Controls đã được phân loại thành Firm / Governance / CEO / Country-level nếu phù hợp chưa?
- Công thức có đúng chính xác cách paper đo biến không?
- Có ghi nguồn dữ liệu không?
- Có tìm nghiên cứu trước sử dụng biến không?
- Có xác định paper mà cách đo được kế thừa từ đó không?
- Có tránh tự tạo “original paper” cho những biến không có nguồn gốc duy nhất không?
- Expected Sign có dựa trên literature không?
- Actual Sign và Significance có được lấy từ regression của paper không?
- Có giải thích được tại sao từng control cần xuất hiện trong mô hình không?
Yêu cầu cuối cùng
Mục tiêu của bài tập không phải chép Variable Definition Table của paper sang Excel.
Mục tiêu là đi từ:
Một bài báo → xác định biến → hiểu cách đo → lần theo references → tìm thêm literature → xây dựng bộ biến có cơ sở cho mô hình nghiên cứu.
Sau khi hoàn thành, với mỗi biến trong Excel, sinh viên cần có khả năng trả lời được bốn câu hỏi:
1. Biến này là gì và được đo như thế nào?
2. Tại sao biến này cần xuất hiện trong mô hình?
3. Nghiên cứu nào trước đây đã sử dụng hoặc hỗ trợ việc sử dụng biến này?
4. Nếu sử dụng biến này trong nghiên cứu của mình, dữ liệu cần thiết để xây dựng biến là gì?
Đó là cơ sở để xây dựng một mô hình thực nghiệm tốt cho mối quan hệ:
CEO–Employee Pay Ratio Disclosure → Dividend Policy
Paper
Excel